Mitsubishi XForce605 - 720 triệu
Lynk & Co 06689 - 689 triệu
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Indonesia
Trung Quốc
Số chỗ ngồi
5
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4.390 x 1.810 x 1.660
4,340 x 1,820 x 1,625
Chiều dài cơ sở (mm)
2.650
2,640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222
172
Vành và Lốp xe
225/50R18
215/55R18
Động cơ
Xăng 1.5L MIVEC
1.5 Turbo
Công suất (Hp/rpm)
105/6.000
174/5,500
Mô men xoắn (Nm/rpm)
141/4.000
290/2,000-3,500
Hộp số
CVT
7 cấp ly hợp kép ướt
Hệ thống dẫn động
Cầu trước chủ động
Cầu trước
Hệ thống treo trước/sau
MacPherson / Thanh xoắn
MacPherson + Thanh cân bằng / Đa điểm + Thanh cân bằng
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa tản nhiệt / Đĩa
Đĩa / Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
LED tự động
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
LED
Sương mù LED phía sau
Đèn ban ngày
LED
LED
Gương chiếu hậu
Gập, chỉnh điện
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Bọc da
Bọc da, chỉnh điện
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Bọc da, có lẫy chuyển số, tích hợp phím đa chức năng
Màn hình thông tin
8 inch digital
Màn hình 10.25 inch
Hệ thông giải trí
Màn hình 12,3 inch, 8 loa, kết nối Android Auto, CarPlay
Màn hình cảm ứng 12.3 inch, 6 loa, kết nối thông minh
Điều hòa
2 vùng tự động
Tự động 2 vùng, cửa gió hàng ghế sau, có lọc không khí
Chìa khóa
Khởi động nút bấm
Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, EDB, ASC, BA, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
ABS, TCS, EBD, ESP, phanh tay điện tử, tự động giữ
Túi khí
6
6
Camera
Camera toàn cảnh 360
Camera toàn cảnh 360, hỗ trợ quan sát gầm xe
Cảm biến
Cảm biến lùi, Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước, sau, ấp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ
Giữ làn, kiểm soát hành trình, khởi hành ngang dốc
Gói an toàn chủ động ADAS
Hệ thống cảnh báo
Điểm mù, lệch làn, phương tiện cắt ngang phía sau
Cảnh báo va chạm, điểm mù, chuyển làn, mở cửa, phương tiện cắt ngang
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý Mitsubishi và các đại lý Lynk & Co để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)