Tài khoản
  • Giá xe ô tô
  • Đại lý ô tô
  • Xe ô tô cũ
  • Tiện ích
  • Thông tin
  • Mitsubishi XForce

    Mitsubishi XForce 2026

    : Thông tin, hình ảnh, TSKT, bảng giá và khuyến mãi mới nhất tháng 10

    Bảng giá Mitsubishi XForce tháng 10/2026

    Phiên bản Giá công bố Lăn bánh HCM Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh tỉnh Trả góp từ
    XForce GLX605,000,000₫682 triệu694 triệu668 triệu184 triệu
    XForce Luxury665,000,000₫748 triệu761 triệu734 triệu202 triệu
    XForce Ultimate720,000,000₫809 triệu823 triệu795 triệu219 triệu
    Giá lăn bánh và trả góp ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi và ưu đãi tiền mặt, chương trình khuyến mãi dành cho Mitsubishi XForce 2026 sẽ được áp dụng tùy vào chính sách của mỗi đại lý Mitsubishi, Quý khách có nhu cầu mua xe Mitsubishi XForce vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được tư vấn, báo giá và lái thử tại đại lý chính thức của Mitsubishi

    Tôi đồng ý cung cấp thông tin để bộ phận tư vấn liên hệ hỗ trợ theo Chính sách bảo mật.

    Thương hiệu Mitsubishi
    Loại xeXe Crossover/SUV ❭ Xe Crossover/SUV Mitsubishi
    Phân khúcXe Crossover/SUV hạng B
    Xuất xứ Nhập khẩu
    Mức giá Từ 605 đến 720 triệu

    Giới thiệu về Mitsubishi XForce

    Mitsubishi XForce là một mẫu crossover SUV thuộc phân khúc cỡ B, được Mitsubishi Motors sản xuất. Ngày 10/8/2023, tại triển lãm ô tô Gaikindo Indonesia International Auto Show (GIIAS), XForce chính thức ra mắt. Mitsubishi XForce được phát triển dựa trên nền tảng của Xpander.

    xe Mitsubishi XForce

    Sự kiện ra mắt phiên bản thương mại của XForce đánh dấu sự xuất hiện đầu tiên của mẫu SUV tại Indonesia, nơi sản xuất. Sau khi ra mắt tại thị trường này, XForce sẽ tiếp tục chinh phục thị trường thứ hai là Việt Nam - nơi mà kỳ vọng về sự thành công tương tự như Xpander đã từng đạt được.

    Với kích thước tổng thể (DxRxC) lần lượt là 4.390 x 1.810 x 1660 (mm), chiều dài cơ sở 2.650 (mm) và khoảng sáng gầm xe là (222 mm), Mitsubishi XForce hứa hẹn mang đến một lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc crossover SUV cỡ B.

    Ngoại thất Mitsubishi XForce 

    Mitsubishi XForce có ngoại hình mang đậm phong cách tinh tế và mạnh mẽ, đặc trưng của dòng xe SUV. Sự kết hợp giữa sự thanh thoát và sự vững chãi đã tạo nên một hình ảnh đáng chú ý, bất kể khi đang lưu thông trong thành phố hay trên những con đường ngoại ô.

    Đèn chiếu sáng phía trước LED T-SHAPE

    Đèn chiếu sáng phía trước LED T-SHAPE xe Mitsubishi XForce

    Dải đèn LED ban ngày với tạo hình chữ L, kết hợp với các đường cắt phát sáng theo hình chữ T đặc trưng

    Cụm đèn hậu LED T-SHAPE

    Cụm đèn hậu LED T-SHAPE xe Mitsubishi XForce

    Tăng tính vững chãi và bề thế cho phần đuôi xe.​

    Cốp xe

    Cốp xe Mitsubishi XForce

    Cốp xe đóng, mở điện

    Mâm xe

    Mâm xe Mitsubishi XForce

    Mâm xe kích thước 18 inch

    Thân xe

    Thân xe Mitsubishi XForce

    Thiết kế thân xe vững chắc và mang đường nét nhanh nhẹn như một vận động viên​.

    Hông xe

    Hông xe Mitsubishi XForce

    Phần hông xe với bề mặt cơ bắp được tạo hình bởi những đường cắt dập nổi, kết hợp với mảng khối của các ốp vè.

    Nội thất Mitsubishi XForce

    Nội thất của XFORCE gây ấn tượng bởi vẻ thanh lịch và tối tân. Không gian nội thất thoải mái và thư giản như chính phòng khách của bạn.

    Màn hình giải trí đa thông tin 12.3 inch

    Màn hình giải trí đa thông tin 12.3 inch xe Mitsubishi XForce

    Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium

    Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium xe Mitsubishi XForce

    Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động

     Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động xe Mitsubishi XForce

    Hộp đựng đồ tích hợp cửa gió làm mát

    Hộp đựng đồ tích hợp cửa gió làm mát xe Mitsubishi XForce

    Điều hòa điều chỉnh kỹ thuật số

    Điều hòa điều chỉnh kĩ thuật số xe Mitsubishi XForce

    Khoang hành lý rộng rãi

    Khoang hành lý xe Mitsubishi XForce

    Vận hành Mitsubishi XForce

    Mitsubishi XForce trang bị động cơ xăng dung tích 1.5L MIVEC, kết hợp với hộp số tự động vô cấp CVT, tạo ra hiệu suất mạnh mẽ và khả năng phản ứng nhanh khi tăng tốc. Với 4 chế độ lái (Bình thường, Trơn trượt, Sỏi đá, Bùn lầy), người lái có thể linh hoạt tùy chỉnh phù hợp với điều kiện đường, mang đến trải nghiệm vận hành mạnh mẽ, cách âm vượt trội.

    Bán kính quay vòng tối thiểu 5.2 m

    Bán kính quay vòng tối thiểu 5.2 m xe Mitsubishi XForce

    Giúp xe vận hành linh hoạt và dễ dàng quay đầu trong những đường phố đông đúc.

    Hộp số CVT hiệu suất cao

    Hộp số CVT hiệu suất cao xe Mitsubishi XForce

    Hộp số tự động vô cấp CVT hiệu suất cao kết hợp với động cơ 1.5L MIVEC giúp tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái.

    Nút điều chỉnh chế độ lái

    Nút điều chỉnh chế độ lái xe Mitsubishi XForce

    Cho phép người lái dễ dàng thay đổi giữa 4 chế độ: Đường trường, Đường sỏi đá, Đường bùn lầy và Đường ngập nước ( lần đầu tiên được Mitsubishi Motors giới thiệu)

    Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động

    Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động xe Mitsubishi XForce

    Phanh tay điều khiển tự động thông minh, được thiết kế để giúp hạn chế việc người lái quên hạ hoặc kéo phanh tay.

    An toàn Mitsubishi XForce

    Để nắm bắt cơ hội cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ trong phân khúc SUV hạng B trên thị trường trong nước, hãng xe Nhật Bản đã tiến hành nâng cấp trang bị an toàn cho Mitsubishi XForce.

    Hệ thống cân bằng điện tử ASC

    Hệ thống cân bằng điện ASC xe Mitsubishi XForce

    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA

    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA xe Mitsubishi XForce

    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

    Mitsubishi XForce tự hào với thiết kế độc đáo và tương tác, bên cạnh không gian nội thất thanh lịch và trang bị tiện nghi hiện đại, tạo nên một sự hấp dẫn đặc biệt để thu hút sự chú ý của khách hàng.

    Theo dự kiến, vào cuối năm nay, Mitsubishi XForce sẽ chính thức xuất hiện trên thị trường Việt Nam. Sự ra mắt này hứa hẹn sẽ đem đến sự phấn khích trong phân khúc SUV hạng B trong nước, khiến cho cuộc cạnh tranh giữa các mẫu xe trở nên sôi động hơn bao giờ hết. Điều này cũng giúp mang đến nhiều lựa chọn đa dạng cho người tiêu dùng, bên cạnh các đối thủ như KIA Seltos, Hyundai Creta, Toyota Corolla Cross, và Honda HR-V.

    Thông số kỹ thuật Mitsubishi XForce

    Kích thước/trọng lượng

    Số chỗ 5
    Dài x Rộng x Cao (mm) 4.390 x 1.810 x 1.660
    Chiều dài cơ sở (mm) 2.650
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 222
    Vành và Lốp xe 225/50R18

    Động cơ/hộp số

    Động cơ Xăng 1.5L MIVEC
    Công suất (Hp/rpm) 105/6.000
    Mô men xoắn (Nm/rpm) 141/4.000
    Hộp số CVT
    Hệ thống dẫn động Cầu trước chủ động

    Hệ thống treo/phanh

    Hệ thống treo trước/sau MacPherson / Thanh xoắn
    Phanh trước/sau Đĩa tản nhiệt / Đĩa
    Công nghệ phanh ABS, EDB, ASC, BA, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động

    So sánh Mitsubishi XForce với xe cùng phân khúc

    Các đại lý bán Mitsubishi XForce

    Bảng tính giá lăn bánh Mitsubishi XForce

    Mitsubishi XForce

    Giá xe

    Thuế trước bạ

    Lệ phí biển số

    Phí kiểm định 100,000₫

    Bảo trì đường bộ 1,560,000₫

    Bảo hiểm TNDS 530,700₫

    Tổng phí đăng ký

    Giá lăn bánh

    Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại lý Mitsubishi gần nhất để có Báo giá chính xác nhất.

    Bảng tính mua xe Mitsubishi XForce trả góp

    Giá xe

    Số tiền vay

    Tổng tiền lãi

    Tổng tiền vay & Lãi

    Các giá trị dự toán này chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận thông tin cụ thể và chính xác hơn, Quý khách vui lòng liên hệ tới Showroom/Đại lý Mitsubishi gần nhất.

    Kỳ thanh toán Dư nợ Tiền gốc Tiền lãi Tổng tiền

    Đăng ký lái thử Mitsubishi XForce

    Để đăng ký lái thử xe Mitsubishi XForce, Quý khách vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được hỗ trợ tốt nhất, xin cảm ơn Quý khách!

    Tôi đồng ý cung cấp thông tin để bộ phận tư vấn liên hệ hỗ trợ theo Chính sách bảo mật.

    Cùng phân khúc với Mitsubishi XForce

    MG ZS

    MG ZS

    Giá từ 668,000,000đ

    Jaecoo J5

    Jaecoo J5

    Giá từ 599,000,000đ

    Jaecoo J5 HEV

    Jaecoo J5 HEV

    Giá từ 669,000,000đ

    Jaecoo J5 EV

    Jaecoo J5 EV

    Giá từ 749,000,000đ

    Lynk & Co 02

    Lynk & Co 02

    Giá từ 818,000,000đ

    GAC GS3 Emzoom

    GAC GS3 Emzoom

    Giá từ 639,000,000đ

    Geely Coolray

    Geely Coolray

    Giá từ 499,000,000đ

    Mitsubishi XForce

    Mitsubishi XForce

    Giá từ 605,000,000đ

    Omoda C5 HEV

    Omoda C5 HEV

    Giá từ 669,000,000đ

    Mazda CX-3

    Mazda CX-3

    Giá từ 519,000,000đ

    Lynk & Co 06

    Lynk & Co 06

    Giá từ 689,000,000đ

    BYD Atto 2

    BYD Atto 2

    Giá từ 669,000,000đ

    Skoda Kushaq

    Skoda Kushaq

    Giá từ 599,000,000đ

    Hyundai Creta

    Hyundai Creta

    Giá từ 599,000,000đ

    Honda HR-V

    Honda HR-V

    Giá từ 669,000,000đ

    GWM Haval Jolion

    GWM Haval Jolion

    Giá từ 669,000,000đ

    Peugeot 2008

    Peugeot 2008

    Giá từ 779,000,000đ

    Omoda C5

    Omoda C5

    Giá từ 539,000,000đ

    Subaru Crosstrek

    Subaru Crosstrek

    Giá từ 999,000,000đ

    Toyota Corolla Cross

    Toyota Corolla Cross

    Giá từ 820,000,000đ

    Các dòng xe khác của Mitsubishi

    Toyota Attrage

    Mitsubishi Attrage

    Giá từ 380,000,000đ

    Toyota Xpander

    Mitsubishi Xpander

    Giá từ 568,000,000đ

    Toyota Triton

    Mitsubishi Triton

    Giá từ 655,000,000đ

    Toyota Xpander Cross

    Mitsubishi Xpander Cross

    Giá từ 699,000,000đ

    Toyota Destinator

    Mitsubishi Destinator

    Giá từ 780,000,000đ

    Toyota Pajero Sport

    Mitsubishi Pajero Sport

    Giá từ 1,130,000,000đ