Tài khoản mobile-menu
Mitsubishi Xpander

Xe Mitsubishi Xpander: Giá xe tháng 10/2022, giá lăn bánh, trả góp, thông số, hình ảnh và các khuyến mãi trong tháng 10/2022

Bảng giá Mitsubishi Xpander tháng 10/2022

Các phiên bản Mitsubishi Xpander 2022 Giá công bố Giá lăn bánh từ Mua trả góp từ
Mitsubishi Xpander MT555,000,000₫615 triệu171 triệu
Mitsubishi Xpander AT588,000,000₫651 triệu181 triệu
Mitsubishi Xpander AT Premium648,000,000₫717 triệu199 triệu
Giá lăn bánh và trả góp ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi và ưu đãi tiền mặt, chương trình khuyến mãi dành cho Mitsubishi Xpander 2022 sẽ được áp dụng tùy vào chính sách của mỗi đại lý Mitsubishi, Quý khách có nhu cầu mua xe Mitsubishi Xpander vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được tư vấn, báo giá và lái thử tại đại lý chính thức của Mitsubishi

Các đại lý bán Mitsubishi Xpander

Thông số Mitsubishi Xpander

Kích thước/trọng lượng

  • Số chỗ 5+2
  • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.475 x 1.750 x 1.730
  • Chiều dài cơ sở (mm) 2,775
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) 205
  • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
  • Trọng lượng không tải (Kg) 1.235
  • Lốp, la-zăng 16", 205/55R16

Động cơ/hộp số

  • Loại động cơ 1.5L MIVEC
  • Dung tích (cc) 1,499
  • Công suất tối đa (mã lực) 104
  • Mô-men xoắn tối đa (Nm) 141
  • Hộp số 5MT hoặc 4AT
  • Hệ dẫn động Cầu trước (FWD)
  • Loại nhiên liệu Xăng

Hệ thống treo/phanh

  • Treo trước McPherson với lò xo cuộn
  • Treo sau Thanh xoắn
  • Phanh trước Đĩa thông gió
  • Phanh sau Tang trống

Thông tin về Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander - mẫu xe MPV ăn khách nhất thời gian qua tại thị trường Việt Nam, thậm chí còn lấn lướt cả đối thủ nặng ký Toyota Innova.

Động cơ: 1.5L MIVEC Công suất (Hp): 104 Mô-men xoắn: 141
Loại: MPV hạng B Số chỗ ngồi: 7 Hộp số: 5MT, 4AT

Xem thông số các phiên bản

Ngoại thất của Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander có vẻ ngoài hiện đại, được thiết kế với ngôn ngữ Dynamic Shield. Thiết kế theo phiên bản nhỏ gọn, nhưng vô cùng linh hoạt, đa dạng trong vận hành.

Xpander sở hữu một ngoại hình với kích thước tương đối khiêm tốn. Xe có kích thước tổng thể ( D x R x C ) lần lượt là 4.475 mm x 1750 mm x 1730 mm. Khoảng cách giữa 2 cầu xe là 2775 mm. Xe có khoảng sáng gầm xe đạt 205 mm, đi kèm bộ mâm đúc hợp kim kích thước 16 inch với 2 tông màu.

Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander khác biệt trong phân khúc bởi thiết kế đèn LED cho cả đèn chiếu gần và xa. Xe có hệ thống đèn chào mừng và cả hệ thống hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe. Đèn báo thanh thứ ba trên cao cũng là đèn LED và sở hữu đèn sương mù đặt phía trước. Xe còn được trang bị hệ thống gương chiếu hậu mạ crom, gập điện, chỉnh điện, tích hợp cả đèn báo rẽ.

  • Đầu xe

Đầu xe Xpander
Cụm đèn chiếu sáng phía trước LED T-Shape giúp nổi bật phong cách Crossover.

Phần đầu xe Mitsubishi Xpander nổi bật với những đường nét khỏe khoắn với kiểu dáng Crossover đô thị. Các khối góc cạnh đậm chất thể thao. Tấm tản nhiệt lớn, màu đen, cứng dày. các bộ phận. Phần trên gồm 3  nan ngang lớn. Phần đáy sử dụng mô hình lưới tổ ong để luôn bắt kịp xu hướng. Đèn pha hình chữ T mới  thay cho hình thang vuông trước đây. Phiên bản AT Premium được trang bị công nghệ LED thấu kính cho khả năng chiếu sáng tốt. Trong đó, phiên bản Xpander Cross sử dụng đèn LED, còn bản MT và AT là đèn halogen. 

Cả 4 phiên bản đều có đèn LED chiếu sáng ban ngày tích hợp đèn báo, đèn chào mừng và đèn báo lùi khi ra khỏi xe. Cản trước được điều chỉnh mạnh mẽ và đẹp mắt hơn. Đèn sương mù nằm gọn  trong cản va là điểm nhấn nổi bật. Xpander Cross sử dụng đèn LED, các biến thể còn lại vẫn là halogen. 

  • Thân xe

Nhìn từ bên hông, Mitsubishi Xpander cơ bắp hơn nhờ chiều dài. Cơ thể vẫn giữ được hình hộp nổi tiếng. Nhưng nó trông khá gọn gàng và thanh lịch nhờ các chi tiết dập nổi. Crom sáng bóng. Gương chiếu hậu tích hợp chỉnh điện, gập điện và đèn báo.  

Xpander Ngoại thất
Khung xe RISE thép siêu cường cùng hàng loạt những trang thiết bị an toàn

Trên Xpander Cross và AT Premium, gương được mạ chrome. Hai phiên bản còn lại có cùng màu thân xe. Mitsubishi Xpander sử dụng la-zăng hợp kim hai tông màu. Xpander Cross và AT Premium sử dụng mâm 17 inch kết hợp với lốp 205. Phiên bản 55R17.MT và AT sử dụng mâm 16 inch, cỡ lốp lần lượt là 205 / 55R16 và 195 / 65R16. 

Phía sau của Mitsubishi Xpander nhìn chung không thay đổi. Tuy nhiên, hầu hết các chi tiết đã được cập nhật. Ấn tượng nhất là cụm đèn LED hình chữ T, cắt nhau thay vì đổ xuống hình chữ L như trước. Đèn chuyển từ  ngang sang dọc. Cản sau được mở rộng và ốp tối màu giúp xe trông mạnh mẽ và chắc chắn hơn. 

  • Đuôi xe

Đuôi xe Mitsubishi Xpander
Cụm đèn LED hình chữ T băng ngang thay vì đổ xuống kiểu L 

Phía sau của Mitsubishi Xpander mới nhìn chung không thay đổi so với phiên bản trước. Tuy nhiên, hầu hết các chi tiết đã được làm mới tinh tế. Ấn tượng nhất là cụm đèn LED hình chữ T, cắt nhau thay vì đổ xuống hình chữ L như trước. Đèn chuyển từ ngang sang dọc. Cản sau được mở rộng và ốp tối màu giúp xe trông mạnh mẽ và chắc chắn hơn. 

Thông số ngoại thất các phiên bản Xpander

Ngoại thất Xpander MT AT AT Premium Cross
Dài x rộng x cao (mm) 4.475 x 1.750 x 1.730 4.595 x 1.750 x 1.730 4.595 x 1.750 x 1.750 4.500 x 1.800 x 1.750
Chiều dài cơ sở (mm) 2.775
Bán kính vòng quay (m) 5,2
Khoảng sáng gầm xe  (mm) 205 225
Đèn trước Halogen Halogen LED Projector LED
Đèn định vị LED LED LED LED
Đèn chào mừng & đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Đèn sương mù Không Halogen Halogen LED
Đèn sau LED LED LED LED
Gương hậu Chỉnh điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

Đèn báo rẽ

Gập điện

Chỉnh điện

Đèn báo rẽ

Gập điện

Mạ chrome

Chỉnh điện

Đèn báo rẽ

Gập điện

Mạ chrome

Tay nắm cửa ngoài Màu xe Màu xe Mạ chrome Mạ chrome
Gạt và sưởi kính sau
Mâm 16 inch 16 inch 17 inch 17 inch
Lốp 205/55R16 195/65R16 205/55R17 205/55R17
  • Màu xe

Mitsubishi Xpander mới có 5 màu: Đen, Trắng, Bạc, Nâu và màu Cam nổi bật của phiên bản Xpander Cross.

 
 
 
 
 


Màu sơn Mitsubishi Xpander hợp với phong thủy thời đại. Theo quy luật âm dương ngũ hành, màu sắc là yếu tố quan trọng đồng hành cùng vận mệnh và cuộc đời của mỗi người. Vì vậy, nhiều khách hàng nói riêng khi chọn mua Xpander, và khi mua xe  nói chung, bạn cũng sẽ tìm hiểu về  màu sắc  phong thủy hợp tuổi. 

Xem ngay màu xe Mitsubishi Xpander phù hợp với phong thủy của bạn.

Nội thất và tiện nghi của Mitsubishi Xpander

Nhìn chung, Mitsubishi Xpander có không gian nội thất rộng rãi và hiện đại. Xe được trang bị vô lăng và cần số bọc da. Tích hợp trên nó là tính năng điện thoại rảnh tay và các nút điều khiển âm thanh. Vô lăng có thể điều chỉnh 4 hướng. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da tối màu. Ghế lái có khả năng chỉnh tay 6 hướng. Bên cạnh đó, hàng ghế thứ hai có khả năng gập 60:40, còn hàng ghế thứ ba có khả năng gặp 50:50. Có một điểm đặc biệt là thể tích của khoang hành lý mà xe có thể đạt được là 1630L.

Nội thất Mitsubishi Xpander

Về hệ thống âm thanh giải trí, Mitsubishi Xpander mang lại cho người dùng màn hình cảm ứng 7 inch, có hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Xe còn được trang bị 6 loa hứa hẹn sẽ mang lại trải nghiệm âm thanh sống động cho người dùng.

Trang bị nội thất các phiên bản:

Nội thất MT AT AT Premium Cross
Vô lăng và cần số bọc da Không Không
Vô lăng tích hợp nút điều khiển Không Không
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm Không
Phanh tay điện tử Không Không
Giữ phanh tự động Không Không
Cruise Control Không Không
Ghế Nỉ (đen) Nỉ (đen) Da (đen/nâu) Da (đen/xanh)
Ghế lái chỉnh tay 4 hướng 6 hướng 6 hướng 6 hướng
Hàng ghế hai Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế ba Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Điều hoà Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình trung tâm 7 inch 7 inch 9 inch 9 inch
Kết nối điện thoại iOS & Android Mirroring Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto
Âm thanh 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói Không Không
Tay nắm cửa trong mạ chrome Không Không
Cửa kính 1 chạm chống kẹt Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái

Hệ thống an toàn và động cơ của Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander

Điều mà người dùng luôn quan tâm là các tính năng an toàn của Mitsubishi Xpander. Để bảo vệ cho người dùng, xe trang bị túi khí đôi. Bên cạnh đó, xe còn hỗ trợ người dùng các tính năng như

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
  • Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA).
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) 
  • Hệ thống khởi hành ngang dốc (HAS) cũng nhà sản xuất được đưa vào.

Hệ thống an toàn trên các phiên bản:

Trang bị an toàn Xpander MT AT AT Premium Cross
Số túi khí 2 2 2 2
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Camera lùi Không

Song song đó, không thể bỏ qua các tính năng hữu ích như Chìa khóa thông minh, Khóa cửa từ xa và Camera lùi. Xe còn bảo vệ tối đa với Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS), Khóa cửa trung tâm, Chức năng chống trộm và được trang bị cả Chìa khóa mã hóa chống trộm.

Mitsubishi Xpander

Mitsubishi đã trang bị cho Xpander động cơ 1.5L MIVEC, công suất cực đại mà xe đạt được là 104 PS. Momen xoắn cực đại của  dòng xe này là 141 Nm. Hệ truyền động của xe là 2WD. Đi kèm hộp số tự động 4 cấp. Bản số sàn MT loại 5 cấp. Động cơ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Đối thủ Toyota AvanzaToyota Veloz dùng máy với dung tích tương tự, công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 138 Nm, hộp số vô cấp D-CVT.

Theo thông tin từ nhà sản xuất, mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị là 8,5L/100Km, kết hợp là 6,9L/100Km và ngoài đô thị là 5,9L/100Km.

Thông số kỹ thuật Xpander MT AT AT Premium Cross
Động cơ 1.5L xăng 1.5L xăng 1.5L xăng 1.5L xăng
Công suất cực đại (Ps/rpm) 104/6.000 104/6.000 104/6.000 104/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 141/4.000 141/4.000 141/4.000 141/4.000
Hộp số 5MT 4AT 4AT 4AT
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện
Dung tích bình xăng (lít) 45 45 45 45
Truyền động Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Hệ thống treo trước/sau MacPherson/Thanh xoắn
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống

Các phiên bản và giá lăn bánh các tỉnh thành

Có 4 phiên bản đó là:

  • Mitsubishi Xpander MT
  • Mitsubishi Xpander AT
  • Mitsubishi Xpander AT Premium
  • Mitsubishi Xpander Cross

So sánh giá giữa các phiên bản:

Mitsubishi Xpander Niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh HCM Lăn bánh tỉnh Trả góp từ
MT 555 triệu 644 triệu 633 triệu 615 triệu 171 triệu
AT 588 triệu 681 triệu 669 triệu 651 triệu 181 triệu
AT Premium 648 triệu 748 triệu 735 triệu 717 triệu 199 triệu
Cross 688 triệu 793 triệu 779 triệu 761 triệu 211 triệu

* Giá chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất để có Báo Giá chính xác nhất.

 

Tính giá xe Mitsubishi Xpander lăn bánh các tỉnh thành khác tại đây.
Xpander thực sự là một mẫu xe đáng mua trong phân khúc xe MPV hạng B. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc xe 7 chỗ giá rẻ, tiện dụng mà vẫn cá trính và nổi trội thì Mitsubishi Xpander là lực chọn phù hợp.

Tìm đại lý xe Mitsubishi gần nhất và để lại thông tin để được tư vấn ngay về mua xe hoặc bảo dưỡng.

Bảo dưỡng Mitsubishi

Xem thêm

Bảng tính giá lăn bánh Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander

Giá xe

Thuế trước bạ

Lệ phí biển số

Phí kiểm định 340,000₫

Bảo trì đường bộ 1,560,000₫

Bảo hiểm TNDS 943,400₫

Tổng phí đăng ký

Giá lăn bánh

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại lý Mitsubishi gần nhất để có Báo giá chính xác nhất.

Bảng tính mua xe Mitsubishi Xpander trả góp

Giá xe

Số tiền vay

Tổng tiền lãi

Tổng tiền vay & Lãi

Các giá trị dự toán này chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận thông tin cụ thể và chính xác hơn, Quý khách vui lòng liên hệ tới Showroom/Đại lý Mitsubishi gần nhất.

Kỳ thanh toán Dư nợ Tiền gốc Tiền lãi Tổng tiền

Đăng ký lái thử Mitsubishi Xpander

Để đăng ký lái thử xe Mitsubishi Xpander, Quý khách vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được hỗ trợ tốt nhất, xin cảm ơn Quý khách!

Mọi người hay hỏi gì về Mitsubishi Xpander?

Xe Mitsubishi Xpander mới giá bao nhiêu?
Hiện tại giá xe Mitsubishi Xpander mới được hãng công bố từ 555,000,000₫, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp các đại lý Mitsubishi chính hãng để được báo giá chính xác kèm theo các chương trình ưu đãi vào thời điểm hiện nay.
Xe Mitsubishi Xpander có mấy phiên bản?
Xe Mitsubishi Xpander tại thị trường Việt Nam được ra mắt với 3 phiên bản, để có thể biết rõ hơn về từng phiên bản của Mitsubishi Xpander, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp các đại lý Mitsubishi chính hãng trên toàn quốc.
Xe Mitsubishi Xpander có mấy màu?
Xe Mitsubishi Xpander tại Việt Nam được bán ra với 4 màu, Quý khách có thể đến các showroom của Mitsubishi để xem và cảm nhận trực tiếp từng phiên bản màu của Mitsubishi Xpander.
Kích thước Mitsubishi Xpander như thế nào?
Dòng xe Mitsubishi Xpander đang bán tại Việt Nam có kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) ở mức 4.475 x 1,750 x 1,730 mm, chiều dài cơ sở đạt 2,775 mm và khoảng sáng gầm xe là 205 mm.
Có nên mua Mitsubishi Xpander không?
Với những thay đổi về ngoại thất, nội thất, kèm theo những nâng cấp về trang bị tiện nghi, an toàn, động cơ... thì xe Mitsubishi Xpander 2022 là một sự lựa chọn đáng cân nhắc so với các dòng xe cùng phân khúc với Mitsubishi Xpander

Cùng phân khúc với Mitsubishi Xpander

Kia Carens
Kia Carens

Sắp ra mắt

Hyundai Custo
Hyundai Custo

Có thể ra mắt

Honda BR-V
Honda BR-V

Có thể ra mắt

Hyundai STARGAZER
Hyundai STARGAZER

Sắp ra mắt

Nissan Livina
Nissan Livina

Có thể ra mắt

Suzuki Ertiga
Suzuki Ertiga

Giá từ 499,900,000đ

Suzuki Ertiga Hybrid
Suzuki Ertiga Hybrid

Giá từ 539,000,000đ

Toyota Avanza Premio
Toyota Avanza Premio

Giá từ 558,000,000đ

Suzuki XL7
Suzuki XL7

Giá từ 599,900,000đ

Toyota Veloz Cross
Toyota Veloz Cross

Giá từ 658,000,000đ

Mitsubishi Xpander Cross
Mitsubishi Xpander Cross

Giá từ 688,000,000đ

Cùng tầm giá với Mitsubishi Xpander

Mazda 2 Sport
Mazda 2 Sport

Giá từ 519,000,000đ

MG 5
MG 5

Giá từ 523,000,000đ

MG ZS
MG ZS

Giá từ 528,000,000đ

Suzuki Ciaz
Suzuki Ciaz

Giá từ 534,900,000đ

Nissan Almera
Nissan Almera

Giá từ 539,000,000đ

Suzuki Ertiga Hybrid
Suzuki Ertiga Hybrid

Giá từ 539,000,000đ

Toyota Raize
Toyota Raize

Giá từ 547,000,000đ

Toyota Avanza Premio
Toyota Avanza Premio

Giá từ 558,000,000đ

Suzuki Swift
Suzuki Swift

Giá từ 559,900,000đ

Hyundai Elantra
Hyundai Elantra

Giá từ 580,000,000đ

Kia K3
Kia K3

Giá từ 584,000,000đ

Suzuki XL7
Suzuki XL7

Giá từ 599,900,000đ

Các dòng xe khác của Mitsubishi

Suzuki Attrage
Mitsubishi Attrage

Giá từ 380,000,000đ

Suzuki Triton
Mitsubishi Triton

Giá từ 650,000,000đ

Suzuki Xpander Cross
Mitsubishi Xpander Cross

Giá từ 688,000,000đ

Suzuki Outlander
Mitsubishi Outlander

Giá từ 825,000,000đ

Suzuki Pajero Sport
Mitsubishi Pajero Sport

Giá từ 1,130,000,000đ

Góc thông tin, tư vấn và chia sẻ từ Oto360