Tài khoản
  • Giá xe ô tô
  • Đại lý ô tô
  • Xe ô tô cũ
  • Tiện ích
  • Thông tin
  • Mitsubishi Triton

    Mitsubishi Triton 2026

    : Thông tin, hình ảnh, TSKT, bảng giá và khuyến mãi mới nhất tháng 10

    Bảng giá Mitsubishi Triton tháng 10/2026

    Phiên bản Giá công bố Lăn bánh HCM Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh tỉnh Trả góp từ
    Triton 2WD AT GLX655,000,000₫738 triệu751 triệu724 triệu200 triệu
    Triton 2WD AT Premium782,000,000₫877 triệu893 triệu864 triệu238 triệu
    Triton 4WWD AT Premium782,000,000₫877 triệu893 triệu864 triệu238 triệu
    Triton 4WD AT Athlete924,000,000₫1,034 triệu1,052 triệu1,020 triệu281 triệu
    Giá lăn bánh và trả góp ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi và ưu đãi tiền mặt, chương trình khuyến mãi dành cho Mitsubishi Triton 2026 sẽ được áp dụng tùy vào chính sách của mỗi đại lý Mitsubishi, Quý khách có nhu cầu mua xe Mitsubishi Triton vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được tư vấn, báo giá và lái thử tại đại lý chính thức của Mitsubishi

    Tôi đồng ý cung cấp thông tin để bộ phận tư vấn liên hệ hỗ trợ theo Chính sách bảo mật.

    Thương hiệu Mitsubishi
    Loại xeXe bán tải ❭ Xe bán tải Mitsubishi
    Phân khúcXe bán tải cỡ trung
    Xuất xứ Nhập khẩu
    Mức giá Từ 655 đến 924 triệu

    Giới thiệu về Mitsubishi Triton

    Mitsubishi chính thức ra mắt Triton thế hệ thứ 6 tại thị trường Việt Nam vào ngày 11/9, với các mẫu xe được nhập khẩu từ Thái Lan.

    Xe Mitsubishi Triton 2024

    Triton 2024 có 3 phiên bản, bao gồm Triton 2WD AT GLX với giá 655 triệu đồng, Triton 2WD AT Premium giá 782 triệu đồng và Triton 4WD AT Athlete với mức giá 924 triệu đồng. So với phiên bản cũ, mức giá mới đã tăng từ 5 đến 19 triệu đồng. Trong phân khúc bán tải, Triton sẽ cạnh tranh với các đối thủ mạnh như Ford Ranger (giá từ 669 triệu đến 1,039 tỷ đồng), Toyota Hilux (giá từ 668 triệu đến 999 triệu đồng), Nissan Navara (giá từ 685 triệu đến 960 triệu đồng) và Isuzu D-Max (giá từ 650,1 triệu đến 880 triệu đồng).

    Mitsubishi Triton 2024 sở hữu kích thước tổng thể ấn tượng với chiều dài, rộng, cao lần lượt là 5.320 x 1.865 x 1.795 (mm). Chiều dài cơ sở đạt 3.130 mm. So với phiên bản trước, Triton 2024 đã được nâng cấp, với chiều dài tăng thêm 20 mm, rộng hơn 50 mm và chiều dài cơ sở tăng 130 mm, mang đến không gian rộng rãi và thoải mái hơn.

    Ngoại thất Mitsubishi Triton - Diện mạo hoàn toàn mới

    Thiết kế ngoại thất của Triton 2024 được phát triển dựa trên ý tưởng "Beast Mode Concept," tạo nên một diện mạo mạnh mẽ, hầm hố và đầy uy lực, vượt trội so với các thế hệ trước.

    Lưới tản nhiệt

    Lưới tản nhiệt Mitsubishi Triton 2024

    Lưới tản nhiệt được thiết kế mới với vẻ ngoài mạnh mẽ và đầy uy lực, tạo nên sự khác biệt so với phiên bản trước. Điểm nhấn đặc biệt là logo Mitsubishi được tích hợp tinh tế, thuộc gói phụ kiện chính hãng, tăng thêm phần sang trọng và cá tính cho xe.

    Đèn chiếu sáng phía trước 

    Đèn chiếu sáng phía trước Mitsubishi Triton 2024

    Hệ thống đèn chiếu sáng trước LED T-Shape kết hợp cùng dải đèn định vị ban ngày LED L-Shape tạo nên một diện mạo hiện đại và tinh tế, giúp phần đầu xe thêm phần cuốn hút và nổi bật.

    Cụm đèn hậu

    Cụm đèn hậu Mitsubishi Triton 2024

    Cụm đèn hậu LED T-Shape không chỉ tạo nên điểm nhấn sang trọng cho phần đuôi xe mà còn tăng cường khả năng nhận diện, mang đến sự an toàn và phong cách đẳng cấp.

    Ốp cản trước

    Ốp cản trước Mitsubishi Triton 2024

    Ốp cản trước hầm hố tăng cường khả năng bảo vệ và tạo điểm nhấn.​

    Ốp cản sau

    Ốp cản sau Mitsubishi Triton 2024

    Ốp cản sau đồng bộ​ tạo nên diện mạo nhất quán cho tổng thể xe.​​

    Mâm xe

    Mâm xe Mitsubishi Triton 2024

    Mâm xe hợp kim có kích thước lớn 18-inch góp phần tạo nên diện mạo thể thao mạnh mẽ.​

    Bệ bước chân hông xe​

    Bệ bước chân hông xe Mitsubishi Triton 2024

    Thiết kế rộng hơn, chống trơn trượt giúp lên xuống dễ dàng và an toàn.​​

    Nội thất Mitsubishi Triton - Phong cách SUV

    Nội thất của Triton thế hệ mới được thiết kế theo phong cách ngang hiện đại, kết hợp vật liệu da cao cấp, mang đến sự sang trọng và tiện nghi. Không gian bên trong được chăm chút tỉ mỉ với các chi tiết tinh tế, tạo cảm giác như đang ở trong một chiếc SUV cao cấp. Các yếu tố thiết kế hài hòa và công nghệ tiên tiến giúp không gian nội thất vừa đẳng cấp vừa thoải mái, phù hợp với những chuyến đi dài và cuộc sống hàng ngày.

    Vô lăng

    Vô lăng xe Mitsubishi Triton 2024

    Vô lăng trợ lực điện giúp việc điều khiển trở nên dễ dàng và linh hoạt, đặc biệt là trong các khu đô thị đông đúc.

    Màn hình giải trí

    Màn hình giải trí xe Mitsubishi Triton 2024

    Màn hình giải trí đa thông tin 9 inch cung cấp khả năng quan sát rõ ràng và dễ dàng, đồng thời hỗ trợ kết nối không dây với Apple CarPlay và Android Auto, mang đến sự tiện lợi và trải nghiệm giải trí tối ưu.

    Cụm đồng hồ kỹ thuật số

    Cụm đồng hồ kỹ thuật số xe Mitsubishi Triton 2024

    Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch cung cấp hiển thị trực quan và rõ ràng các thông tin kỹ thuật cũng như tình trạng vận hành của xe, giúp người lái theo dõi và điều khiển dễ dàng hơn.

    Ghế lái chỉnh điện 8 hướng

    Ghế lái chỉnh điện 8 hướng xe Mitsubishi Triton 2024

    Ghế lái chỉnh điện 8 hướng cho phép điều chỉnh linh hoạt, giúp bạn dễ dàng tùy chỉnh tư thế ngồi để phù hợp nhất với nhu cầu và sự thoải mái của bản thân.

    Cụm điều hòa

    Cụm điều hòa tự động 2 vùng độc lập xe Mitsubishi Triton 2024

    Cụm điều hòa tự động 2 vùng độc lập mang đến hiệu quả làm mát vượt trội trong phân khúc, giúp duy trì sự thoải mái tối ưu ngay cả khi lái xe dưới thời tiết nắng nóng.

    Hộc để điện thoại

    Hộc để điện thoại xe Mitsubishi Triton 2024

    Hộc để điện thoại tích hợp sạc không dây giúp bạn dễ dàng sạc điện thoại trong suốt hành trình dài mà không cần dây cáp, mang đến sự thuận tiện và gọn gàng.

    19 ngăn chứa đồ tiện dụng

    19 ngăn chứa đồ tiện dụng  xe Mitsubishi Triton 2024

    Với 19 ngăn chứa đồ tiện dụng, Triton đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người lái và hành khách, giúp để vật dụng một cách gọn gàng và tiện lợi.

    Hộc đựng kính tiện dụng

    Hộc đựng kính tiện dụng xe Mitsubishi Triton 2024

    Hộc đựng kính tiện dụng với kích thước lớn, phù hợp với nhiều mẫu kính, mang đến sự tiện lợi và dễ dàng trong việc bảo quản kính mắt của bạn.

    Cổng sạc hàng ghế sau

    Cổng sạc hàng ghế sau xe Mitsubishi Triton 2024

    Cổng sạc hàng ghế sau mang lại sự tiện ích tối ưu, đáp ứng nhu cầu sạc điện thoại và thiết bị của nhiều hành khách, đảm bảo mọi người luôn được kết nối và sẵn sàng trong suốt hành trình.

    Không gian rộng rãi

    Không gian rộng rãi xe Mitsubishi Triton 2024

    Với 5 chỗ ngồi rộng rãi, Triton cung cấp không gian để chân và chiều rộng vai ở hàng ghế sau tốt nhất trong phân khúc, đảm bảo sự thoải mái tối ưu cho mọi hành khách.

    Động cơ - Vận hành Mitsubishi Triton

    Mitsubishi Triton 2024 được trang bị động cơ diesel MIVEC Bi-Turbo 2.4L mạnh mẽ, mang đến công suất cực đại lên đến 204 PS và mô-men xoắn 470 Nm, dẫn đầu phân khúc về khả năng tăng tốc. Hệ thống dẫn động Super Select 4WD-II, nổi bật với vi sai trung tâm và khóa vi sai cầu sau duy nhất trong phân khúc, đảm bảo khả năng vận hành ổn định trên mọi địa hình.

    Với 7 chế độ lái tùy chọn, người lái có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các chế độ như Đường trường, Tiết kiệm, Đường tuyết, Sỏi, Bùn, Cát và Đá, phù hợp với điều kiện đường xá và nhu cầu sử dụng. Hộp số tự động 6 cấp mang đến sự chuyển số mượt mà và khả năng tăng tốc mạnh mẽ.

    Khung gầm N-class mới nâng cao khả năng ổn định và điều khiển xe, đồng thời cải thiện khả năng bảo vệ và cách âm. Hệ thống treo được nâng cấp giúp Triton thích ứng tốt với mọi điều kiện địa hình, mang đến sự thoải mái tối ưu cho hành khách. Với bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 6,2 m, Triton dễ dàng vận hành linh hoạt và quay đầu trong những cung đường hẹp.

    Động cơ Diesel Mivec Bi-Turbo 2.4L

    Động cơ Diesel Mivec Bi-Turbo 2.4L xe Mitsubishi Triton 2024

    Khả năng tăng tốc hàng đầu phân khúc với công suất cực đại 204 PS và mô-men xoắn cực đại 470 Nm.

    Hệ thống dẫn động Super Select 4WD-II

    Hệ thống dẫn động Super Select 4WD-II xe Mitsubishi Triton 2024

    Hệ thống truyền động hai cầu huyền thoại được trang bị vi sai trung tâm & khóa vi sai cầu sau duy nhất phân khúc.​

    7 Chế độ lái tùy chọn

    7 Chế độ lái tùy chọn xe Mitsubishi Triton 2024

    Cho phép người lái dễ dàng thay đổi giữa 7 chế độ: Đường trường, Tiết kiệm, Đường tuyết (trơn trượt), Sỏi, Bùn, Cát, Đá.​

    Khóa vi cầu sau

    Khóa vi cầu sau xe Mitsubishi Triton 2024

    Dễ dàng thao tác chỉ với một nút bấm. ​

    Hộp số tự động 6 cấp 

    Hộp số tự động 6 cấp xe Mitsubishi Triton2024

    Chuyển số mượt mà, tăng tốc mạnh mẽ.​​​

    Khung gầm nâng cấp mới

    Khung gầm nâng cấp mới xe Mitsubishi Triton 2024

    Nâng cao khả năng ổn định và điều khiển xe, tăng cường khả năng bảo vệ và cách âm​.

    Hệ thống treo nâng cấp mới

    Hệ thống treo nâng cấp mới xe Mitsubishi Triton 2024

    Thích ứng tốt với mọi điều kiện địa hình, mang đến sự thoải mái cho các hành khách.​​

    Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m

    Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2m xe Mitsubishi Triton 2024

    Giúp xe vận hành linh hoạt và dễ dàng quay đầu trong những cung đường hẹp.

    An toàn Mitsubishi Triton

    Mitsubishi Triton 2024 không chỉ gây ấn tượng với hiệu suất vượt trội mà còn nổi bật với danh mục an toàn toàn diện, bao gồm cả hệ thống chủ động và bị động. Đặc biệt, công nghệ an toàn chủ động thông minh Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS) cung cấp các tính năng ưu việt như:

     công nghệ an toàn chủ động thông minh Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS)

    Ngoài ra, Triton 2024 còn được trang bị các tính năng an toàn bổ sung như 7 túi khí, camera toàn cảnh 360 độ và hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS). Với sự kết hợp hoàn hảo này, Mitsubishi Triton 2024 đã vinh dự nhận chứng nhận an toàn 5 sao từ ASEAN NCAP.

    Với sự lột xác hoàn toàn, Mitsubishi Triton 2024 là một chiếc xe bán tải toàn diện, đáp ứng được mọi nhu cầu của khách hàng, từ công việc đến gia đình. Với thiết kế mạnh mẽ, nội thất hiện đại, khả năng vận hành vượt trội và hệ thống an toàn đầy đủ, Triton 2024 xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe bán tải.

    Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton

    Kích thước/trọng lượng

    Số chỗ 5
    Dài x Rộng x Cao (mm) 5,305 x 1,815 x 1,795
    Chiều dài cơ sở (mm) 3,000
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
    Vành và Lốp xe 265/60R18

    Động cơ/hộp số

    Động cơ 2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power
    Công suất (Hp/rpm) 181/ 3,500
    Mô men xoắn (Nm/rpm) 430/ 2,500
    Hộp số 6 AT -Sport Mode
    Hệ thống dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II

    Hệ thống treo/phanh

    Hệ thống treo trước/sau Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng/ Nhíp lá
    Phanh trước/sau Đĩa thông gió 17
    Công nghệ phanh ABS, EBD, BA, ASTC

    So sánh Mitsubishi Triton với xe cùng phân khúc

    Các đại lý bán Mitsubishi Triton

    Bảng tính giá lăn bánh Mitsubishi Triton

    Mitsubishi Triton

    Giá xe

    Thuế trước bạ

    Lệ phí biển số

    Phí kiểm định 100,000₫

    Bảo trì đường bộ 2,160,000₫

    Bảo hiểm TNDS 480,700₫

    Tổng phí đăng ký

    Giá lăn bánh

    Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại lý Mitsubishi gần nhất để có Báo giá chính xác nhất.

    Bảng tính mua xe Mitsubishi Triton trả góp

    Giá xe

    Số tiền vay

    Tổng tiền lãi

    Tổng tiền vay & Lãi

    Các giá trị dự toán này chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận thông tin cụ thể và chính xác hơn, Quý khách vui lòng liên hệ tới Showroom/Đại lý Mitsubishi gần nhất.

    Kỳ thanh toán Dư nợ Tiền gốc Tiền lãi Tổng tiền

    Đăng ký lái thử Mitsubishi Triton

    Để đăng ký lái thử xe Mitsubishi Triton, Quý khách vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được hỗ trợ tốt nhất, xin cảm ơn Quý khách!

    Tôi đồng ý cung cấp thông tin để bộ phận tư vấn liên hệ hỗ trợ theo Chính sách bảo mật.

    Cùng phân khúc với Mitsubishi Triton

    VinFast VF Wild

    VinFast VF Wild

    Giá từ 860,000,000đ

    Isuzu D-Max

    Isuzu D-Max

    Giá từ 492,000,000đ

    Ford Ranger

    Ford Ranger

    Giá từ 726,000,000đ

    Ford Ranger Raptor

    Ford Ranger Raptor

    Giá từ 1,299,000,000đ

    Toyota Hilux

    Toyota Hilux

    Giá từ 632,000,000đ

    Mitsubishi Triton

    Mitsubishi Triton

    Giá từ 655,000,000đ

    Nissan Navara

    Nissan Navara

    Giá từ 685,000,000đ

    VM Motors Sandeur S100

    VM Motors Sandeur S100

    Giá đang cập nhật

    Các dòng xe khác của Mitsubishi

    VM Motors Attrage

    Mitsubishi Attrage

    Giá từ 380,000,000đ

    VM Motors Xpander

    Mitsubishi Xpander

    Giá từ 568,000,000đ

    VM Motors XForce

    Mitsubishi XForce

    Giá từ 605,000,000đ

    VM Motors Xpander Cross

    Mitsubishi Xpander Cross

    Giá từ 699,000,000đ

    VM Motors Destinator

    Mitsubishi Destinator

    Giá từ 780,000,000đ

    VM Motors Pajero Sport

    Mitsubishi Pajero Sport

    Giá từ 1,130,000,000đ