Hyundai Creta599 - 715 triệu
Mitsubishi XForce605 - 720 triệu
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Việt Nam
Indonesia
Số chỗ ngồi
5
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4,315 x 1,790 x 1,660
4.390 x 1.810 x 1.660
Chiều dài cơ sở (mm)
2,610
2.650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
222
Vành và Lốp xe
215/60R17
225/50R18
Động cơ
SmartStream G1.5
Xăng 1.5L MIVEC
Công suất (Hp/rpm)
115/6,300
105/6.000
Mô men xoắn (Nm/rpm)
144/4,500
141/4.000
Hộp số
CVT
CVT
Hệ thống dẫn động
Cầu trước FWD
Cầu trước chủ động
Hệ thống treo trước/sau
MacPherson / Thanh cân bằng
MacPherson / Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa / Đĩa
Đĩa tản nhiệt / Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
Halogen
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
Gập, chỉnh điện
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Bọc da
Bọc da
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, tích hợp nút bấm
Màn hình thông tin
Full Digital 10.25''
8 inch digital
Hệ thông giải trí
8 loa Bose, cảm ứng 10.25
Màn hình 12,3 inch, 8 loa, kết nối Android Auto, CarPlay
Điều hòa
Tự động, cửa gió điều hòa hàng ghế sau
2 vùng tự động
Chìa khóa
Khởi động nút bấm
Khởi động nút bấm
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, EBD, BA, ESC, TCS, phanh tay điện tử và giữ tự động
ABS, EDB, ASC, BA, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
Túi khí
6
6
Camera
Camera lùi
Camera toàn cảnh 360
Cảm biến
Cảm biến sau, áp suất lốp (TPMS)
Cảm biến lùi, Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ
Khởi hành ngang dốc (HAC) , điều khiển hành trình
Giữ làn, kiểm soát hành trình, khởi hành ngang dốc
Hệ thống cảnh báo
Va chạm với người đi bộ (FCA), điểm mù (BCA), giữ làn đường (LFA)
Điểm mù, lệch làn, phương tiện cắt ngang phía sau
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý Hyundai và các đại lý Mitsubishi để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)