Omoda C5539 - 669 triệu
Toyota Yaris Cross650 - 728 triệu
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Indonesia
Indonesia
Số chỗ ngồi
5
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4.400 x 1.830 x 1.588
4,310 x 1,770 x 1,655
Chiều dài cơ sở (mm)
2.630
2,620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
169
210
Vành và Lốp xe
215/55 R18
215/55R18
Động cơ
Xăng 1.5 Turbo
2NR-VE
Công suất (Hp/rpm)
145/5.500
105/6,000
Mô men xoắn (Nm/rpm)
210/1.750~4.000
138/4,200
Hộp số
CVT
Vô cấp kép (D-CVT)
Hệ thống dẫn động
FWD
Cầu trước
Hệ thống treo trước/sau
MacPherson / Dầm xoắn
MarPherson / Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa thông gió / Đĩa
Đĩa / Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, có sấy, gập điện, gập tự động khi khóa xe
Gập điện, chỉnh điện, báo rẽ
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Da tổng hợp, chỉnh điện; Hàng ghế trước có sưởi và thông gió
Da, Chỉnh điện
Vô lăng
Bọc da, D-Cut, phím đa chức năng
Da, Nút bấm điều khiển
Màn hình thông tin
Kỹ thuật số 10.25 Inch
Kỹ thuật số 7 inch TFT
Hệ thông giải trí
Cảm ứng 10.25 Inch, 8 loa SONY, kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Cảm ứng 10 inch, 6 loa, kết nối điện thoại thông minh
Điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập, lọc bụi PM2.5
Tự động
Chìa khóa
Smart Key, khởi động bằng nút bấm; Khởi động từ xa, bật điều hòa
Thông minh và khởi động bằng nút bấm
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, EBD, CBC, BA, ESP, Phanh tay điện tử
ABS, EBD, VSC, TRC, BA, EBS, Phanh tay điện tử
Túi khí
6
6
Camera
Camera 540 độ
Camera 360
Cảm biến
Cảm biến trước/sau, áp suất lốp
Trước/Sau, áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ
Kiểm soát hành trình thích ứng, lái tự động, giữ làn, chuyển làn, tránh va chạm thông minh
Toyota Safety Sense, HAC
Hệ thống cảnh báo
Cảnh báo điểm mù, va chạm, phương tiện cắt ngang, chệch làn
Cảnh bảo điểm mù, phương tiện cắt ngang
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý Omoda và các đại lý Toyota để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)