Suzuki Swift569 triệu
Dongfeng BOX499 - 629 triệu
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Nhật
Trung Quốc
Số chỗ ngồi
5
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
3,860 x 1,735 x 1,495
4.030 x 1.810 x 1.570
Chiều dài cơ sở (mm)
2,450
2.660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
115
165
Vành và Lốp xe
185/55R16
R17
Động cơ
Z12E 12V Hybrid
Động cơ điện, Pin LFP 42.3kWh, di chuyển 430km
Công suất (Hp/rpm)
82
94
Mô men xoắn (Nm/rpm)
108
Hộp số
CVT
Tự động 1 cấp
Hệ thống dẫn động
FWD
Cầu trước
Hệ thống treo trước/sau
MacPherson với lò xo cuộn / Thanh xoắn với lò xo cuộn
McPherson / Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa / Đĩa
Đĩa / Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED Projector
LED tự động
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
-
-
Đèn ban ngày
LED
LED
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ, có sấy
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Nỉ
Bọc da PVC, chỉnh điện
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm đa chức năng
Bọc da PVC, phím đa chức năng
Màn hình thông tin
Analog
Full LCD 5 inch
Hệ thông giải trí
Cảm ứng 9 inch, 6 loa, kết nối thông minh
Cảm ứng 12 inch, kết nối thông minh, 6 loa
Điều hòa
Tự động
Tự động, lọc bụi mịn
Chìa khóa
Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, EBD, ESP, BA
ABS, EBD, AEB, TCS, Phanh tay điện tử, giữ tự động
Túi khí
6
2
Camera
Camera sau
Camera toàn cảnh 360
Cảm biến
Cảm biến sau
Cảm biến trước / sau, áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ
Kiểm soát hành trình thích ứng, khởi hành ngang dốc, giữ làn đường, tránh lệch làn đường
Khởi hành ngang dốc, kiểm soát hành trình thích ứng, đỗ xe tự động, LKA, TSR, ISA, TJA
Hệ thống cảnh báo
Cảnh báo điểm mù, lệch làn đường, phương tiện cắt ngang, phương tiện không ổn định
Cảnh báo va chạm phía trước, lệch làn
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý Suzuki và các đại lý Dongfeng để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)