BYD Atto 3766 - 886 triệu
Lynk & Co 01919 - 999 triệu
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Trung Quốc
Trung Quốc
Số chỗ ngồi
5
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4,455 x 1,875 x 1,615
4.549 x 1.860 x 1.689
Chiều dài cơ sở (mm)
2,720
2.734
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
213
Vành và Lốp xe
235/50R18
235/50 R19
Động cơ
Động cơ điện, pin 60.48 kWh
Drive-E 2.0TD T4 Evo
Công suất (Hp/rpm)
201
217/160@5000
Mô men xoắn (Nm/rpm)
310
325@1800-4500
Hộp số
1 cấp
Tự động 8 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước
Cầu trước (FWD)
Hệ thống treo trước/sau
MacPherson / Thanh đa liên kết
MacPherson độc lập với thanh ổn định/Độc lập đa điểm với thanh ổn định
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa / Đĩa
Đĩa/Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
-
LED
Đèn ban ngày
LED
DRL
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ, sấy gương
Chỉnh điện, gặp điện, báo rẽ
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Bọc da, chỉnh điện
Da tổng hợp, chỉnh điện
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím đa chức năng
Da tổng hợp, lẫy chuyễn số
Màn hình thông tin
Màn hình kỹ thuật số 5 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch
Hệ thông giải trí
Màn hình cảm ứng 15.6 inch, 8 loa, kết nối thông minh
Cảm ứng trung tâm 12.7 inch, 8 loa, kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Điều hòa
Điều hòa tự động, lọc bụi mịn CN95
Tự động 2 vùng, cửa gió sau
Chìa khóa
Chìa khóa thông minh, khởi động từ xa
Smart Key, khởi động nút bắm
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, ESC, TCS, EBD, AEB, phanh tay điện tử, tự động giữ
ABS, EBD, CBC, BA, ESP, Phanh tay điện tử
Túi khí
6
6
Camera
Camera toàn cảnh 360
Camera 360°
Cảm biến
Cảm biến trước, sau, áp suất lốp
Cảm biến trước/sau, áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ
ACC - Stop & Go, HDC, LKA
Hỗ trợ lái, giữ làn đường, khởi hành, kiểm soát hành trình
Hệ thống cảnh báo
BSD, FCW, RCW, LDW
Cảnh báo điểm mù, va chạm, phương tiện cắt ngang, chệch làn
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý BYD và các đại lý Lynk & Co để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)