Skoda Karoq1009 - 1189 triệu
Lynk & Co 051 tỷ 599 triệu
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Khác
Trung Quốc
Số chỗ ngồi
5
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4,390 x 1,841 x 1,603
4.592 x 1.879 x 1.628
Chiều dài cơ sở (mm)
2,638
2.734
Khoảng sáng gầm xe (mm)
164
213
Vành và Lốp xe
215/50R18
235/45 R20
Động cơ
1.4 TSI turbo
Drive-E 2.0TD T5 Turbo
Công suất (Hp/rpm)
150 / 5000 - 6000
254@5500
Mô men xoắn (Nm/rpm)
250 /1500 - 3500
350@1800-4800
Hộp số
8 cấp AT
Tự động 8 cấp
Hệ thống dẫn động
FWD
AWD (4 bánh toàn thời gian)
Hệ thống treo trước/sau
MacPherson/Thanh xoắn
MacPherson có thanh ổn định/Multi-link có thanh ổn định
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Đĩa/Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Full LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Chỉnh điện, nhớ vị trí, gặp điện, báo rẽ, đèn chào mừng
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Bọc da cao cấp, Chỉnh điện 8 hướng
Da NAPPA+Nubuck, chỉnh điện
Vô lăng
3 chấu, D cut, bọc da, có lẫy chuyển số trên vô lăng
Da NAPPA, lẫy chuyễn số
Màn hình thông tin
Digital 8 inch hiển thị đa thông tin
Kỹ thuật số 12.3 inch
Hệ thông giải trí
8 inch kết nối Apple Carplay/ Android Auto, 8 loa
Cảm ứng trung tâm 12.7 inch, 10 loa, kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Điều hòa
Tự động, 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập, cửa thông gió sau
Chìa khóa
Khởi động nút bấm, chạm để mở và khóa cửa
Smart Key, khởi động nút bắm, từ xa
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, ESC, Phanh tay điện tử
ABS, EBD, CBC, BA, ESP, Phanh tay điện tử
Túi khí
7
6
Camera
Camera lùi
Camera 360
Cảm biến
Trước/sau, áp suất lốp
Cảm biến trước/sau, áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ
Cruise control, HAC
Hỗ trợ lái, giữ làn đường, khởi hành, kiểm soát hành trình
Hệ thống cảnh báo
Driver alert, Side assist
Cảnh báo điểm mù, va chạm, phương tiện cắt ngang, chệch làn
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý Skoda và các đại lý Lynk & Co để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)