Toyota Corolla Cross820 - 865 triệu
Omoda C5539 - 669 triệu
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Thái Lan
Indonesia
Số chỗ ngồi
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4,460 x 1,825 x1,620
4.400 x 1.830 x 1.588
Chiều dài cơ sở (mm)
2,640
2.630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
169
Vành và Lốp xe
215/60R17
215/55 R18
Động cơ
2ZR-FXE
Xăng 1.5 Turbo
Công suất (Hp/rpm)
138/6,400
145/5.500
Mô men xoắn (Nm/rpm)
172/4,000
210/1.750~4.000
Hộp số
Số tự động vô cấp
CVT
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước FWD
FWD
Hệ thống treo trước/sau
MacPherson/Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn
MacPherson / Dầm xoắn
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Đĩa thông gió / Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
LED
LED
Đèn ban ngày
Halogen
LED
Gương chiếu hậu
chỉnh điện/gập điện/đèn báo rẽ
Chỉnh điện, có sấy, gập điện, gập tự động khi khóa xe
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Da tổng hợp, chỉnh điện; Hàng ghế trước có sưởi và thông gió
Vô lăng
Bọc da, D-Cut, phím đa chức năng
Màn hình thông tin
Kỹ thuật số 10.25 Inch
Hệ thông giải trí
Cảm ứng 10.25 Inch, 8 loa SONY, kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập, lọc bụi PM2.5
Chìa khóa
Smart Key, khởi động bằng nút bấm; Khởi động từ xa, bật điều hòa
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, EBD, CBC, BA, ESP, Phanh tay điện tử
Túi khí
6
Camera
Camera 540 độ
Cảm biến
Cảm biến trước/sau, áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ
Kiểm soát hành trình thích ứng, lái tự động, giữ làn, chuyển làn, tránh va chạm thông minh
Hệ thống cảnh báo
Cảnh báo điểm mù, va chạm, phương tiện cắt ngang, chệch làn
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý Toyota và các đại lý Omoda để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)