Tài khoản
  • Giá xe ô tô
  • Đại lý ô tô
  • Xe ô tô cũ
  • Tiện ích
  • Thông tin
  • Lexus LS

    Lexus LS 2026

    : Thông tin, hình ảnh, TSKT, bảng giá và khuyến mãi mới nhất tháng 10

    Bảng giá Lexus LS tháng 10/2026

    Phiên bản Giá công bố Lăn bánh HCM Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh tỉnh Trả góp từ
    Lexus LS 5007,680,000,000₫8,465 triệu8,618 triệu8,451 triệu2,307 triệu
    Lexus LS 500h (Hybrid Electric)8,390,000,000₫9,246 triệu9,413 triệu9,232 triệu2,520 triệu
    Giá lăn bánh và trả góp ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi và ưu đãi tiền mặt, chương trình khuyến mãi dành cho Lexus LS 2026 sẽ được áp dụng tùy vào chính sách của mỗi đại lý Lexus, Quý khách có nhu cầu mua xe Lexus LS vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được tư vấn, báo giá và lái thử tại đại lý chính thức của Lexus

    Tôi đồng ý cung cấp thông tin để bộ phận tư vấn liên hệ hỗ trợ theo Chính sách bảo mật.

    Thương hiệu Lexus
    Loại xeXe Sedan ❭ Xe Sedan Lexus
    Phân khúcXe Sedan hạng sang cỡ lớn
    Xuất xứ Nhập khẩu
    Mức giá Từ 7,680 đến 8,390 triệu

    Giới thiệu về Lexus LS

    Lexus LS là mẫu sedan đầu bảng của thương hiệu Lexus, được phát triển để cạnh tranh trong phân khúc xe sang cỡ lớn với những đối thủ danh tiếng trên thị trường. Sở hữu thiết kế sang trọng, khả năng vận hành êm ái cùng nhiều công nghệ hiện đại, Lexus LS hướng đến nhóm khách hàng đề cao sự tinh tế và trải nghiệm di chuyển đẳng cấp.

    Tại Việt Nam, Lexus LS được phân phối chính hàng với hai phiên bản LS 500 và LS 500h, mang đến lựa chọn phù hợp cho những khách hàng yêu thích động cơ truyền thống hoặc công nghệ hybrid tiên tiến. Dù không xuất hiện quá phổ biến trên đường phố, mẫu sedan hạng sang này vẫn tạo dấu ấn riêng nhờ chất lượng hoàn thiện cao, không gian nội thất xa hoa và sự bền bỉ đặc trưng của thương hiệu Nhật Bản.

    Lexus LS

    Ngoại thất Lexus LS

    Lexus LS sở hữu kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 5.235 x 1.900 X 1.450 mm và chiều dài cơ sở lên tới 3.125 mm. Tỷ lệ thân xe dài cùng trục cơ sở mang lại dáng vẻ uy nghi của một sedan hạng sang cỡ lớn, đồng thời tạo nền tảng cho không gian cabin rộng rãi phía sau.

    • Thiết kế đầu xe: Phần đầu xe được làm mới với cản trước tinh chỉnh và mũi xe vuốt dọc thanh thoát hơn. Các hốc gió hai bên được tạo hình vuông vức, giúp diện mạo trở nên mạnh mẽ và hiện đại hơn so với thế hệ trước.
    • Lưới tản nhiệt: Lưới tảnh nhiệt Spindle Grille đặc trưng của Lexus tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong thế kế mặt trước. Bề mặt chuyển sang tông màu tối, tạo cảm giác sâu và sang trọng hơn, đồng thời giúp phần đầu xe liền mạch và bề thế hơn khi nhìn trực diện.
    • Cụm đèn pha: Hệ thống đèn pha sử dụng cấu hình 3 bóng LED projector dạng thấu kính với khả năng phân bổ ánh sáng hiệu quả. Thiết kế mới tạo nên diện mạo sắc sảo và nâng cao khả năng chiếu sáng khi di chuyển ban đêm.
    • Đèn định vị ban ngày: Dải đèn LED định vị ban ngày dạng chữ L là chi tiết nhận điện quen thuộc của Lexus. Cách bố trí này giúp phần đầu xe trở nên thanh thoát hơn những vẫn giữ được vẻ sang trọng đặc trưng.
    • Đen báo rẽ trước: Cụm đèn báo rẽ trước gồm 16 bóng LED cho hiệu ứng báo rẽ tuần tự trong ra ngoài. Hiệu ứng ánh sáng chuyển động mang lại cảm giác hiện đại và tăng khả năng nhận biết tín hiệu cho các phương tiện xung quanh.
    • Mâm xe: Lexus LS được trang bị bộ mâm hợp kim 20 inch thiết kế mới, đi kèm lốp kích thước 245/45 giúp tổng thể cân đối hơn với thân xe dài, đồng thời tăng vẻ sang trọng và thể thao cho ngoại thất.
    • Gương chiếu hậu: Gương chiếu hậu được tạo hình sắc cạnh với khoảng hở tối ưu giữa gương và trụ A. Thiết kế này hỗ trợ luồng không khí lưu thông tốt hơn, giảm tiếng ồn gió khi vận hành ở tốc độ cao và góp phần nâng cao sự yên tĩnh trong cabin.
    • Cụm đèn hậu: Phía sau xe là cụm đèn hậu LED hoàn toàn, bao gồm cả đèn soi biển số. Thiết kế mảnh và sắc nét giúp phần đuôi xe trở nên hiện đại, đồng thời tăng khả năng nhận diện vào ban đêm.
    • Đèn báo rẽ phí sau: Đèn báo rẻ phía sau sử dụng hiệu ứng ánh sáng tuần tự với dải ánh sáng liền mạch và sắc gọn. Chi tiết này tạo cảm giác cao cấp hơn trong từng thao tác vận hành.

    Dưới đây là một số hình ảnh ngoại thất Lexus LS:

    Lưới tản nhiệt Lexus LS Gương chiếu hậu Lexus LS
    Mâm xe Lexus LS Đuôi xe Lexus LS
    Cụm đèn hậu Lexus LS

    Nội thất Lexus LS

    Về nội thất, Lexus LS được phát triển với mục tiêu mang đến trải nghiệm thư giãn và tận hưởng tối đa cho người sử dụng. Mỗi chi tiết được bố trí hài hòa nhằm tạo cảm giác rộng rãi và tinh tế.

    • Vô-lăng: Vô lăng được hoàn thiện tỉ mỉ với thiết kế mới, mang lại cảm giác cầm lái chắc chắn và sang trọng. Các phím chức năng được bố trí hợp lý giúp người lái dễ dàng thao tác trong quá trình vận hành.
    • Bảng đồng hồ hiện thị thông tin lái: Cụm đồng hồ hiển thị được thiết kế lại với giao diện hiện đại và trực quan hơn. Các chi tiết ốp trang trí trong cabin cũng được tinh chỉnh nhằm nâng cao tính thẩm mỹ và tạo cảm giác cao cấp cho không gian nội thất.
    • Màn hình HUD: Lexus LS trang bị màn hình hiển thị thông tin trên kính lái kích thước 24 inch, cho phép người điều khiển theo dõi các dữ liệu vận hành quan trọng mà không cần rời mắt khỏi mặt đường.
    • Màn hình giải trí: Trung tâm bảng táp-lô là màn hình cảm ứng 12,3 inch với giao diện hiện đại. Hệ thống hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Aut, giúp người dùng dễ dàng truy cập các ứng dụng quen thuộc trên điện thoại.
    • Bảng điều khiển trung tâm: Khu vực điều khiển trung tâm sử dụng các núm xoay hoàn thiện màu đen sang trọng. Lexus cũng bổ sung cụm điều chỉnh riêng cho chức năng sưởi ghế và sưởi vô-lăng, giúp việc thao tác trở nên thuận tiện hơn.
    • Bệ tỳ tay trung tâm: Khu vực bệ tỳ tay được nâng cấp với phong cách hiện đại hơn, tăng tính tiện dụng và tạo sự thoải mái cho người lái lẫn hành khách phía trước.
    • Hàng ghế trước: Ghế lái và ghế hành khách phía trước hỗ trợ chỉnh điện 28 hướng, đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa vị trí ngồi ở mức cao. Hệ thống nhớ 3 vị trí giúp người dùng nhanh chóng thiết lập lại tư thế quen thuộc. Ngoài ra, ghế còn được tích hợp chức năng sưởi, làm mát và massage cao cấp. Những trang bị này giúp giảm mệt mỏi trong cách hành tình dài và nâng cao trải nghiệm sử dụng xe.
    • Hệ thống điều hòa: Hệ thống điều hòa tự động 4 vùng độc lập cho phép từng vị trí trên xe tùy chính nhiệt độ riêng biệt. Nhờ đó, mỗi hành khách đều có thể tận hưởng không gian nhiệt độ theo sở thích cá nhân.
    • Hệ thống âm thanh: Lexus LS được trang bị dàn âm thanh Mark Levinson gồm 23 loa cao cấp. Chất lượng âm thanh sống động và chi tiết mang đến trải nghiệm giải trí tương xứng với đẳng cấp của một mẫu sedan hạng sang đầu bảng.
    • Rèm che nắng chỉnh điện: Toàn bộ cửa sổ phía sau được trang bị rèm che nắng chỉnh điện. Hệ thống vận hành đồng bộ giữa các rèm bên hông và rèm kính sau, giúp tăng sự riêng tư và tạo cảm giác dễ chịu cho hành khách.
    • Hộp lạnh tiện nghi: Khoang hành khách được bổ sung hộp lạnh chuyên dụng để bảo quản đồ uống. Hệ thống làm mát sử dụng luồng khí lạnh dẫn từ bộ làm mát phía sau, cho phép người dùng chủ động điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng.
    • Khoang hành lý rộng rãi: Trên phiên bản LS 500h Hybrid, bộ pin được bố trí dưới hàng ghế sau nhằm tối ưu không gian sử dụng. Xe sở hữu khoang hành lý dung tích 430 lít, trong khi phiên bản LS 500 động cơ xăng đạt 480 lít, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển và công tác thường xuyên.

    Dưới đây là một số hình ảnh nội thất Lexus LS:

    Khoang nội thất Lexus LS Vô lăng Lexus LS
    Ghế ngồi Lexus LS Bệ tỳ tay Lexus LS

    Vận hành Lexus LS

    Lexus LS mang đến hai lựa chọn hệ truyền động khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của khách hàng. Phiên bản LS 500 được trang bị động cơ V6 tăng áp kép dung tích 3.5L, sản sinh công suất tối đa 416 mã lực và mô-men xoắn cực đại 600 Nm. Sức mạnh này được truyền tới bánh xe thông qua hộp số tự động 10 cấp, giúp xe tăng tốc mượt mà, phản hồi nhanh và duy trì sự ổn định ở dải tốc độ cao.

    Trong khi đó, Lexus LS 500h sử dụng hệ truyền động hybrid kết hợp động cơ V6 3.5L hút khí tự nhiên cùng hai mô-tơ điện, cho tổng công suất 295 mã lực và mô-men xoắn 350 Nm. Cấu hình này mang đến khả năng vận hành êm ái, tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu và giảm tiếng ồn trong khoang cabin. Nhờ sự kết hợp giữa khung gầm cao cấp, hệ thống treo tinh chỉnh kỹ lưỡng và công nghệ cách âm đặc trưng của Lexus, cả hai phiên bản Lexus LS đều mang lại trải nghiệm di chuyển sang trọng và thoải mái cho người ngồi trên xe.

    Động cơ vận hành Lexus LS

    An toàn Lexus LS

    Lexus LS trang bị hàng loạt công nghệ an toàn tiên tiến nhằm bảo vệ hành khách và hỗ trợ người lái trong mọi tình huống vận hành. Cả hai phiên bản LS 500 và LS 500h đều sở hữu gói an toàn Lexus Safety System +2 (LSS +2), mang đến khả năng quan sát, cảnh báo và xử lý tình huống hiệu quả.

    • Phanh đỗ điện tử
    • Hệ thống ổn định thân xe VSC
    • Hệ thống kiểm soát lực bám đường TRC
    • Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất VDM
    • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
    • Hệ thống điều khiển hành trình chủ động  DRCC
    • Hệ thống an toàn tiền va chạm PCS
    • Hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDA
    • Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường LTA
    • Hệ thống cảnh báo điểm mù
    • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
    • Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPWS
    • 8 cảm biến khoảng cách trước và sau
    • Camera 360 độ
    • 12 túi khí 
    • Móc ghế trẻ em ISOFIX
    • Mui xe an toàn

    An toàn Lexus LS

    Với thiết kế sang trọng, nội thất chế tác tinh xảo cùng khả năng vận hành êm ái đặc trưng, Lexus LS là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng sang cỡ lớn. Dù phải cạnh tranh với những đối thủ tên tuổi như Mercedes Benz S-Class, mẫu xe này vẫn tạo dấu ấn riêng nhờ độ bền bỉ, công nghệ hiện đại và trải nghiệm đậm chất Nhật Bản dành cho những khachs hàng đề cao sự khác biệt và đẳng cấp.

    Các đại lý bán Lexus LS

    Bảng tính giá lăn bánh Lexus LS

    Lexus LS

    Giá xe

    Thuế trước bạ

    Lệ phí biển số

    Phí kiểm định 100,000₫

    Bảo trì đường bộ 1,560,000₫

    Bảo hiểm TNDS 530,700₫

    Tổng phí đăng ký

    Giá lăn bánh

    Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại lý Lexus gần nhất để có Báo giá chính xác nhất.

    Bảng tính mua xe Lexus LS trả góp

    Giá xe

    Số tiền vay

    Tổng tiền lãi

    Tổng tiền vay & Lãi

    Các giá trị dự toán này chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận thông tin cụ thể và chính xác hơn, Quý khách vui lòng liên hệ tới Showroom/Đại lý Lexus gần nhất.

    Kỳ thanh toán Dư nợ Tiền gốc Tiền lãi Tổng tiền

    Đăng ký lái thử Lexus LS

    Để đăng ký lái thử xe Lexus LS, Quý khách vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được hỗ trợ tốt nhất, xin cảm ơn Quý khách!

    Tôi đồng ý cung cấp thông tin để bộ phận tư vấn liên hệ hỗ trợ theo Chính sách bảo mật.

    Cùng phân khúc với Lexus LS

    Audi A7

    Audi A7

    Giá từ 3,099,000,000đ

    Porsche Taycan

    Porsche Taycan

    Giá từ 4,170,000,000đ

    Mercedes-Benz EQS

    Mercedes-Benz EQS

    Giá từ 4,499,000,000đ

    Porsche Taycan Cross Turismo

    Porsche Taycan Cross Turismo

    Giá từ 4,880,000,000đ

    Mercedes-Benz S Class

    Mercedes-Benz S Class

    Giá từ 5,039,000,000đ

    BMW 7 Series

    BMW 7 Series

    Giá từ 5,099,000,000đ

    Porsche Panamera

    Porsche Panamera

    Giá từ 5,560,000,000đ

    Audi A8

    Audi A8

    Giá từ 5,599,000,000đ

    BMW i7

    BMW i7

    Giá từ 6,799,000,000đ

    Lexus LS

    Lexus LS

    Giá từ 7,680,000,000đ

    Mercedes-Benz Maybach S Class

    Mercedes-Benz Maybach S Class

    Giá từ 8,199,000,000đ

    Porsche Panamera GTS

    Porsche Panamera GTS

    Giá từ 10,220,000,000đ

    Porsche Panamera Turbo S

    Porsche Panamera Turbo S

    Giá từ 12,070,000,000đ

    Bentley Flying Spur

    Bentley Flying Spur

    Giá đang cập nhật

    Maserati Quattroporte

    Maserati Quattroporte

    Giá đang cập nhật

    Hongqi (Hồng Kỳ) H9

    Hongqi (Hồng Kỳ) H9

    Giá từ 1,508,000,000đ

    Các dòng xe khác của Lexus

    Hongqi (Hồng Kỳ) ES

    Lexus ES

    Giá từ 2,340,000,000đ

    Hongqi (Hồng Kỳ) NX

    Lexus NX

    Giá từ 3,130,000,000đ

    Hongqi (Hồng Kỳ) RX

    Lexus RX

    Giá từ 3,430,000,000đ

    Hongqi (Hồng Kỳ) GX

    Lexus GX

    Giá từ 6,200,000,000đ

    Hongqi (Hồng Kỳ) LM

    Lexus LM

    Giá từ 7,530,000,000đ

    Hongqi (Hồng Kỳ) LX

    Lexus LX

    Giá từ 8,590,000,000đ