MG 5 New |
||
|---|---|---|
| Các phiên bản của MG 5 New | Giá MG 5 New | Giá MG 5 New lăn bánh Thanh Hóa |
New MG5 1.5 MT |
399,000,000 ₫ | 442 triệu |
MG 5 |
||
| Các phiên bản của MG 5 | Giá MG 5 | Giá MG 5 lăn bánh Thanh Hóa |
5 1.5L STD |
488,000,000 ₫ | 540 triệu |
5 1.5L LUX |
528,000,000 ₫ | 584 triệu |
MG ZS |
||
| Các phiên bản của MG ZS | Giá MG ZS | Giá MG ZS lăn bánh Thanh Hóa |
ZS Standard |
518,000,000 ₫ | 573 triệu |
ZS Luxury |
588,000,000 ₫ | 650 triệu |
MG G50 |
||
| Các phiên bản của MG G50 | Giá MG G50 | Giá MG G50 lăn bánh Thanh Hóa |
G50 MT COM |
559,000,000 ₫ | 618 triệu |
G50 AT DEL |
698,000,000 ₫ | 771 triệu |
G50 AT LUX |
749,000,000 ₫ | 827 triệu |
MG HS |
||
| Các phiên bản của MG HS | Giá MG HS | Giá MG HS lăn bánh Thanh Hóa |
HS Deluxe |
699,000,000 ₫ | 772 triệu |
HS Luxury |
749,000,000 ₫ | 827 triệu |
MG 7 |
||
| Các phiên bản của MG 7 | Giá MG 7 | Giá MG 7 lăn bánh Thanh Hóa |
7 1.5T Luxury |
738,000,000 ₫ | 815 triệu |
7 2.0T Luxury |
898,000,000 ₫ | 991 triệu |
7 2.0T Premium |
1,018,000,000 ₫ | 1,123 triệu |
MG RX5 |
||
| Các phiên bản của MG RX5 | Giá MG RX5 | Giá MG RX5 lăn bánh Thanh Hóa |
RX5 1.5T STD |
739,000,000 ₫ | 816 triệu |
RX5 1.5T LUX |
829,000,000 ₫ | 915 triệu |
MG 4 EV |
||
| Các phiên bản của MG 4 EV | Giá MG 4 EV | Giá MG 4 EV lăn bánh Thanh Hóa |
4 EV DEL |
828,000,000 ₫ | 831 triệu |
4 EV LUX |
948,000,000 ₫ | 951 triệu |
MG Cyberster |
||
| Các phiên bản của MG Cyberster | Giá MG Cyberster | Giá MG Cyberster lăn bánh Thanh Hóa |
Cyberster |
3,200,000,000 ₫ | 3,523 triệu |
Lưu ý: Giá bán và giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm phí dịch vụ và các chi phí khác tùy thời điểm, Quý khách vui lòng liên hệ đại lý cần mua để có báo giá chính xác nhất, xin cảm ơn!
Tư vấn, báo giá & lái thử MG tại Thanh Hóa
Các đại lý MG tại Thanh Hóa
-
MG Thanh Hóa
Phố 2, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa
(Dữ liệu trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc có thể kiểm tra kỹ hơn tại website của hãng)