Mitsubishi Xpander Cross699 triệu
Hyundai STARGAZER569 - 615 triệu
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Việt Nam
Indonesia
Số chỗ ngồi
7
7
Dài x Rộng x Cao (mm)
4,595 x 1,790 x 1,750
4,575 x 1,780 x 1,710
Chiều dài cơ sở (mm)
2,775
2,780
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
205
Vành và Lốp xe
205/55R17
205/50R17
Động cơ
1.5L MIVEC
SmartStream G1.5
Công suất (Hp/rpm)
104/6,000
115 / 6,300
Mô men xoắn (Nm/rpm)
141/4,000
144 / 4,500
Hộp số
Tự động 4 cấp 4AT
CVT
Hệ thống dẫn động
Cầu trước FWD
Cầu trước FWD
Hệ thống treo trước/sau
Kiểu MacPherson, Lò xo cuộn/ Thanh xoắn
Mac Pherson / Thanh cân bằng
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa/Tang trống
Đĩa / Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
LED
Đèn ban ngày
-
LED
Gương chiếu hậu
Mạ chrome, chỉnh điện & gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Da
Da-Nỉ
Vô lăng
Da
Bọc da
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng 9-inch
LCD 10.25 inch
Hệ thông giải trí
6 loa, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Màn hình giải trí LCD 10.25 inch; 6 loa
Điều hòa
Chỉnh kiểu kỹ thuật số
Điều hòa tự động; Có cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Chìa khóa
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm
Chìa khóa đề nổ từ xa
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, EBD, BA, ASC, ASTC, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động
ABS, EBD, BA
Túi khí
2
6 túi khí
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Cảm biến
cảm biến lùi
Cảm biến trước - sau
Hệ thống hỗ trợ
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Cân bằng điện tử (ESC); Khởi hành ngang dốc (HAC); Kiểm soát lực kéo (TCS); Giữ làn đường (LKA)
Hệ thống cảnh báo
Cảnh báo & Phòng tránh va chạm điểm mù (BCA); Cảnh báo bỏ quên người ngồi phía sau (ROA); Cảnh báo xe phía trước di chuyển (LVDA)
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý Mitsubishi và các đại lý Hyundai để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)