Skoda Slavia468 - 568 triệu
Volkswagen VirtusGiá đang cập nhật
Kích thước & thông số kỹ thuật
Xuất xứ từ
Việt Nam
Ấn Độ
Số chỗ ngồi
5
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4.541 x 1.752 x 1.487
4.561 x 1,752 x 1.507
Chiều dài cơ sở (mm)
2.651
2.651
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
179
Vành và Lốp xe
205/50R17
205/55 R16
Động cơ
1.0 TSI Turbo
TSI 1.0L tăng áp
Công suất (Hp/rpm)
115
115/5,000- 5,500
Mô men xoắn (Nm/rpm)
178
178/1,750-4,500
Hộp số
6 AT
Số tự động 6 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước
Dẫn động cầu trước
Hệ thống treo trước/sau
MacPherson / Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa / Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù
Halogen
Có
Đèn ban ngày
LED
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, đèn báo rẽ
Gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất & tiện nghi
Ghế
Bọc da, chỉnh điện
Ghế bọc da, chỉnh điện
Vô lăng
Bọc da, nút bấm đa chức năng, lẫy chuyển số
Bọc da, tích hợp phím chức năng, lẫy chuyển số
Màn hình thông tin
Digital 8 inch
TFT 3,5 inch hoặc 8 inch
Hệ thông giải trí
Màn hình 10 inch, 8 loa + 1 sub, kết nối thông minh
8 loa, màn hình 10 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây
Điều hòa
Tự động, lọc không khí thông minh
Tự động
Chìa khóa
Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
Khởi động nút bấm
Hệ thống an toàn
Hệ thống phanh
ABS, EBD, ESC, TCS
ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử
Túi khí
6
6
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Cảm biến
Cảm biến sau, áp suất lốp
Phía sau
Hệ thống hỗ trợ
Hỗ trợ điều khiển hành trình, khởi hành ngang dốc, làm khô má phanh, điều chỉnh lực phanh, vào cua chủ động, khóa vi sai điện tử
Khởi hành ngang dốc HAS, Kiểm soát hành trình, ASR, DSR, EDTC, PDC
Hệ thống cảnh báo
Cảnh báo điểm mù, phương tiện cắt ngang phía sau, phanh khẩn cấp phía trước
Áp suất lốp TPMS
(Lưu ý các thông tin trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc vui lòng liên hệ các đại lý Skoda và các đại lý Volkswagen để biết thêm chi tiết, xin cảm ơn!)