KIA Morning |
||
|---|---|---|
| Các phiên bản của KIA Morning | Giá KIA Morning | Giá KIA Morning lăn bánh Thanh Hóa |
Morning MT |
325,000,000 ₫ | 360 triệu |
New Morning AT |
439,000,000 ₫ | 486 triệu |
New Morning GT-Line |
469,000,000 ₫ | 519 triệu |
KIA Soluto |
||
| Các phiên bản của KIA Soluto | Giá KIA Soluto | Giá KIA Soluto lăn bánh Thanh Hóa |
Soluto MT |
345,000,000 ₫ | 382 triệu |
Soluto MT Deluxe |
375,000,000 ₫ | 415 triệu |
KIA Sonet |
||
| Các phiên bản của KIA Sonet | Giá KIA Sonet | Giá KIA Sonet lăn bánh Thanh Hóa |
Sonet 1.5L AT |
450,000,000 ₫ | 498 triệu |
Sonet 1.5L Deluxe |
489,000,000 ₫ | 541 triệu |
Sonet 1.5L Luxury |
529,000,000 ₫ | 585 triệu |
Sonet 1.5L Premium |
584,000,000 ₫ | 645 triệu |
KIA Seltos |
||
| Các phiên bản của KIA Seltos | Giá KIA Seltos | Giá KIA Seltos lăn bánh Thanh Hóa |
Seltos 1.5L AT |
549,000,000 ₫ | 607 triệu |
Seltos 1.5L Deluxe |
569,000,000 ₫ | 629 triệu |
Seltos 1.5L Luxury |
609,000,000 ₫ | 673 triệu |
Seltos 1.5 Turbo Deluxe |
619,000,000 ₫ | 684 triệu |
Seltos 1.5 Turbo Luxury |
665,000,000 ₫ | 734 triệu |
Seltos 1.5L Premium |
689,000,000 ₫ | 761 triệu |
KIA Carens |
||
| Các phiên bản của KIA Carens | Giá KIA Carens | Giá KIA Carens lăn bánh Thanh Hóa |
Carens 1.5G Deluxe |
559,000,000 ₫ | 618 triệu |
Carens 1.5G IVT |
569,000,000 ₫ | 629 triệu |
Carens 1.5G Luxury |
609,000,000 ₫ | 673 triệu |
KIA K3 |
||
| Các phiên bản của KIA K3 | Giá KIA K3 | Giá KIA K3 lăn bánh Thanh Hóa |
K3 |
584,000,000 ₫ | 645 triệu |
KIA Carens Clavis |
||
| Các phiên bản của KIA Carens Clavis | Giá KIA Carens Clavis | Giá KIA Carens Clavis lăn bánh Thanh Hóa |
Carens Clavis 1.5G Deluxe |
639,000,000 ₫ | 706 triệu |
Carens Clavis 1.5G Luxury |
679,000,000 ₫ | 750 triệu |
KIA Sportage |
||
| Các phiên bản của KIA Sportage | Giá KIA Sportage | Giá KIA Sportage lăn bánh Thanh Hóa |
Sportage 2.0G Deluxe |
769,000,000 ₫ | 849 triệu |
Sportage 2.0G Luxury |
839,000,000 ₫ | 926 triệu |
Sportage 1.6 Turbo Hybrid Premium |
999,000,000 ₫ | 1,102 triệu |
Sportage 1.6 Turbo Hybrid Signature |
1,049,000,000 ₫ | 1,157 triệu |
Sportage 1.6 Turbo Hybrid Signature AWD |
1,099,000,000 ₫ | 1,212 triệu |
KIA K5 |
||
| Các phiên bản của KIA K5 | Giá KIA K5 | Giá KIA K5 lăn bánh Thanh Hóa |
K5 2.0 Luxury |
769,000,000 ₫ | 849 triệu |
K5 2.0 Premium |
889,000,000 ₫ | 981 triệu |
K5 2.5 GT-Line |
935,000,000 ₫ | 1,031 triệu |
KIA Sorento |
||
| Các phiên bản của KIA Sorento | Giá KIA Sorento | Giá KIA Sorento lăn bánh Thanh Hóa |
Sorento 2.5G Signature FWD |
1,199,000,000 ₫ | 1,322 triệu |
Sorento 2.5G Signature AWD |
1,279,000,000 ₫ | 1,410 triệu |
Sorento 2.2D Signature FWD |
1,339,000,000 ₫ | 1,476 triệu |
Sorento 2.2D Signature AWD |
1,419,000,000 ₫ | 1,564 triệu |
KIA Carnival |
||
| Các phiên bản của KIA Carnival | Giá KIA Carnival | Giá KIA Carnival lăn bánh Thanh Hóa |
Carnival 2.2D Luxury 8S |
1,299,000,000 ₫ | 1,432 triệu |
Carnival Hybrid Luxury 8S |
1,379,000,000 ₫ | 1,520 triệu |
Carnival 2.2D Premium 8S |
1,459,000,000 ₫ | 1,608 triệu |
Carnival 2.2D Premium 7S |
1,499,000,000 ₫ | 1,652 triệu |
Carnival Hybrid Premium 7S |
1,539,000,000 ₫ | 1,696 triệu |
Carnival 2.2D Signature 7S |
1,569,000,000 ₫ | 1,729 triệu |
Carnival Hybrid Signature 7S |
1,719,000,000 ₫ | 1,894 triệu |
KIA Sorento Hybrid |
||
| Các phiên bản của KIA Sorento Hybrid | Giá KIA Sorento Hybrid | Giá KIA Sorento Hybrid lăn bánh Thanh Hóa |
Sorento Hybrid 1.6 Turbo Signature |
1,349,000,000 ₫ | 1,487 triệu |
Sorento Hybrid 1.6 Turbo Signature AWD |
1,399,000,000 ₫ | 1,542 triệu |
Lưu ý: Giá bán và giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm phí dịch vụ và các chi phí khác tùy thời điểm, Quý khách vui lòng liên hệ đại lý cần mua để có báo giá chính xác nhất, xin cảm ơn!
Tư vấn, báo giá & lái thử KIA tại Thanh Hóa
Các đại lý KIA tại Thanh Hóa
-
KIA Thọ Xuân
Đường 506, Hữu Lễ 4, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa -
KIA Thanh Hóa
Khu phố 2, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa
(Dữ liệu trên không đảm bảo chính xác hoàn toàn, bạn đọc có thể kiểm tra kỹ hơn tại website của hãng)