Tài khoản mobile-menu
Mazda CX-5

Xe Mazda CX-5: Giá xe tháng 10/2022, giá lăn bánh, trả góp, thông số, hình ảnh và các khuyến mãi trong tháng 10/2022

Bảng giá Mazda CX-5 tháng 10/2022

Các phiên bản Mazda CX-5 2022 Giá công bố Giá lăn bánh từ Mua trả góp từ
Mazda CX-5 2.0L Deluxe839,000,000₫927 triệu256 triệu
Mazda CX-5 2.0L Luxury879,000,000₫971 triệu268 triệu
Mazda CX-5 2.0L Premium919,000,000₫1,015 triệu280 triệu
Mazda CX-5 2.5L Signature Premium AWD1,059,000,000₫1,169 triệu322 triệu
Giá lăn bánh và trả góp ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi và ưu đãi tiền mặt, chương trình khuyến mãi dành cho Mazda CX-5 2022 sẽ được áp dụng tùy vào chính sách của mỗi đại lý Mazda, Quý khách có nhu cầu mua xe Mazda CX-5 vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được tư vấn, báo giá và lái thử tại đại lý chính thức của Mazda

Xem xe Mazda CX-5 cũ giá từ 670,000,000₫

Các đại lý bán Mazda CX-5

Thông số Mazda CX-5

Kích thước/trọng lượng

  • Số chỗ 5
  • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4,550 x 1,840 x 1,680
  • Chiều dài cơ sở (mm) 2,700
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
  • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56
  • Lốp, la-zăng 19", 225/55 R19

Động cơ/hộp số

  • Loại động cơ SkyActiv-G 2.0L
  • Dung tích (cc) 1,998
  • Công suất tối đa (mã lực) 154
  • Mô-men xoắn tối đa (Nm) 200
  • Hộp số Tự động 6 cấp
  • Hệ dẫn động Cầu trước (FWD)
  • Loại nhiên liệu Xăng

Hệ thống treo/phanh

  • Treo trước MacPherson
  • Treo sau Liên kết đa điểm
  • Phanh trước Đĩa thông gió
  • Phanh sau Đĩa đặc

Thông tin về Mazda CX-5

Mazda CX-5 là mẫu xe SUV đô thị gầm cao hút khách của Mazda tại thị trường Việt Nam. New Mazda CX-5 được thiết kế bằng cảm xúc, trau chuốt thêm phong cách của ngôn ngữ Kodo, ghi dấu ấn mạnh mẽ bằng những đường nét tinh tế và tràn đầy sức sống.

Ngoại thất đậm chất thể thao

Mazda CX-5 sở hữu ngoại thất thu hút và đậm tinh thần thể thao. Kích thước tổng thể (D x R x C) của xe là 4.550 x 1.840 x 1.680mm. Chiều dài cơ sở 2.700mm, kích thước này lý tưởng hơn khá nhiều so với 2.660 mm của xe Honda CR-V và 2.670 mm của xe Mitsubishi Outlander chiều dài cơ sở là 2,700mm. Khoảng sáng gầm xe lên đến 200mm. Mâm xe đúc hợp kim lên đến 19 inch. 

Mazda CX-5

Mazda CX-5 có công nghệ đèn trước LED, có chức năng mở rộng góc chiếu AFS và tự cân bằng góc chiếu. Đèn pha của xe được trang bị tự động, có gạt mưa tự động. hệ thống đèn chạy ban ngày, đèn sương mù và cụm đèn sau đều được trang bị hệ thống đèn LED nhằm đảm bảo độ sáng cho người dùng. Gương chiếu hậu trên xe có thể gập và chỉnh điện. 

Màu xe

 
 
 
 
 

So sánh trang bị ngoại thất các phiên bản:

Trang bị ngoại thất CX-5 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature
Đèn trước gần – xa LED LED LED LED
Đèn pha tự động
Đèn cân bằng góc chiếu
Đèn mở rộng góc chiếu Không Không
Đèn thích ứng thông minh Không Không
Đèn chạy ban ngày LED LED LED LED
Đèn sương mù LED LED LED LED
Đèn hậu LED LED LED LED
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

 

Gập điện

Đèn báo rẽ

Ốp cản thể thao Không
Ống xả kép Không Không Không
Lốp 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19

Nội thất và tiện nghi - thoải mái

Thông qua triết lý lấy con người làm trung tâm, nội thất Mazda CX-5 xoay quanh người lái, giúp người sở hữu dễ dàng tiếp cận và sử dụng xe ngay trong lần đầu tiên. Nội thất của xe bọc da cao cấp. Ghế lái chỉnh điện. Hàng ghế khách trước chỉnh điện. Hàng ghế sau 3 tựa đầu có thể gập phẳng, tỉ lệ 4:2:4. Xe có chức năng nhắc nhở vị trí ghế lái và làm mát hàng ghế trước. Đồng thời, xe cũng trang bị cửa sổ trời và màn hình hiển thị HUD.

Mazda CX-5 được trang bị hệ thống âm thanh giải trí đầy tiện nghi với những thiết bị cao cấp. Với hệ thống loa 10 Bose, hứa hẹn sẽ mang lại nhiều trải nghiệm sống động cho người dùng. Xe được trang bị đầu DVD và màn hình cảm ứng 7 inch. Bên cạnh đó, người dùng có thể kết nối AUX, USB và Bluetooth, xe trang bị cả USB cho hàng ghế sau để đáp ứng đầy đủ tiện nghi cho hàng khác trên xe. 

So sánh trang bị nội thất các phiên bản:

Nội thất CX-5 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature
Nội thất Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Màn hình HUD Không Không Tuỳ chọn
Cruise Control
Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện

 

Nhớ vị trí

Chỉnh điện

 

Nhớ vị trí

Ghế hành khách trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Tuỳ chọn
Làm mát ghế trước Không Không Không Gói AWD
Hàng ghế thứ 2 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4
Điều hoà tự động 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình cảm ứng 7inch 7inch 7inch 7inch
Âm thanh 6 loa 10 Bose 10 Bose 10 Bose
Hệ thống Mazda Connect
Định vị, dẫn đường GPS Không
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm
Cửa sổ trời
Cốp sau chỉnh điện Không

Hệ thống an toàn và động cơ vượt trội

Mazda CX-5

Các tính năng an toàn của Mazda CX-5 luôn được nhà sản xuất chú trọng. Xe trang bị đến 6 túi khí nhằm đảm bảo an toàn khi những tình huống xấu xảy ra.

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) sẽ là trợ thủ đắc lực của các tài xế khi có những trường hợp khó khăn xảy ra.
  • Hỗ trợ giữ làn (LAS) và Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) giúp cho chủ xe có thể kiểm soát được xe của mình.
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) và Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) giúp xe luôn trong trạng thái cân bằng khi phanh gấp.
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA) và Tay phanh điện tử tích hợp phanh tự động sẽ là trợ thủ đắc lực cho tài xế khi chinh phục những cung đường dốc.
  • Hệ thống cân bằng điện tử (DSC) và Hệ thống kiểm soát chống trượt (TCS) giúp người lái làm chủ chiếc xe của mình.

Hệ thống công nghệ GVC Plus

Đây là một cách tiếp cận mới để kiểm soát động lực  của xe, sử dụng động cơ và phanh để cải thiện hiệu suất lái xe, giúp xe chuyển tiếp mượt mà hơn khi xe vào cua và tìm cách giảm lực tăng tốc để kiểm soát  trong mọi tình huống lái xe. Công nghệ GVC Plus cũng cho phép kiểm soát thời điểm quay đầu bằng cách tác động lên phanh để cải thiện độ ổn định của xe, đặc biệt là khi thoát ra góc cua. , nhanh chóng đưa xe trở lại đường thẳng. Tính năng GVC Plus giúp giảm đáng kể nhu cầu điều chỉnh tay lái, tăng độ tin cậy và giảm mệt mỏi cho người lái trên mọi hành trình, giảm thiểu sự lật của cơ thể để mang đến cho tất cả hành khách một chuyến đi thực sự êm ái. 

Trang bị an toàn trên các phiên bản Mazda CX-5:

Trang bị an toàn CX-5 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù Không Không Tuỳ chọn
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Tuỳ chọn
Hỗ trợ giữ làn đường Không Không Tuỳ chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Tuỳ chọn
Số túi khí 6 6 6 6
Camera 360 độ Không Không Không Gói AWD
Camera lùi
Cảm biến trước/sau

Để đảm bảo an toàn khi lùi xe còn trang bị cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Việc lùi, đỗ xe sẽ không còn là vấn đề khi đã có Camera lùi, Cảm biến hỗ trợ đỗ xe và Camera 360o. Đặc biệt, xe mang đến định vị vệ tinh và hệ thống dẫn đường GPS, hỗ trợ tối đa cho các tài xế khi di chuyển trên đường.

Mazda CX-5

Thông số kỹ thuật CX-5 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.5L Signature
Động cơ 2.0L 2.0L 2.0L 2.5L
Công suất cực đại (Ps/rpm) 154/6.000 154/6.000 154/6.000 188/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 200/4.000 200/4.000 200/4.000 252/4.000
Hộp số 6AT 6AT 6AT 6AT
Dẫn động FWD FWD FWD Tuỳ chọn AWD
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện
Hệ thống treo trước/sau McPherson/Liên kết đa điểm
Phanh trước/sau Đĩa thông gió/Đĩa đặc

Mazda CX-5 sử dụng động cơ thuộc loại SkyActiv-G 2.5L. Công suất tối đa của xe là 190 PS. Momen xoắn cực đại trong khoảng 252 Nm. Hệ thống dẫn động của xe là AWD Package. Hộp số thuộc loại 6AT đi kèm với Chế độ thể thao, Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC Plus) và Hệ thống ngừng/khởi động thông minh.

Khung gầm của Mazda CX-5 cũng được nâng cấp giúp độ cứng khi xoắn tăng thêm 15% nhờ thép cường lực ở cột A và B. Ngoài ra, độ ồn của xe cũng được cải thiện giảm 1,3 dB.

Bảng giá lăn bánh các phiên bản trên các tỉnh thành

Mazda CX-5 Công bố Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh HCM Lăn bánh tỉnh Trả góp từ
2.0L Deluxe 839 triệu 962 triệu 946 triệu 943 triệu 256 triệu
2.0L Luxury 879 triệu 1,007 tỷ 989 triệu 971 triệu 268 triệu
2.0L Premium 919 triệu 1,052 tỷ 1,034 tỷ 1,015 tỷ 280 triệu
2.5L Signature Premium 1,059 tỷ 1,209 tỷ 1,188 tỷ 1,169 tỷ 322 triệu

*Giá chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất để có Báo Giá chính xác nhất.

Mazda CX-5 hiện đang là mẫu xe thành công nhất trong cuộc chiến giành thị phần ở phân khúc SUV cỡ nhỏ tại Việt Nam. 

Hãy tìm Đại lý xe Mazda gần nhất và để lại liên hệ và tư vấn về dòng xe mà bạn quan tâm.

Xem thêm

Bảng tính giá lăn bánh Mazda CX-5

Mazda CX-5

Giá xe

Thuế trước bạ

Lệ phí biển số

Phí kiểm định 340,000₫

Bảo trì đường bộ 1,560,000₫

Bảo hiểm TNDS 530,700₫

Tổng phí đăng ký

Giá lăn bánh

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại lý Mazda gần nhất để có Báo giá chính xác nhất.

Bảng tính mua xe Mazda CX-5 trả góp

Giá xe

Số tiền vay

Tổng tiền lãi

Tổng tiền vay & Lãi

Các giá trị dự toán này chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận thông tin cụ thể và chính xác hơn, Quý khách vui lòng liên hệ tới Showroom/Đại lý Mazda gần nhất.

Kỳ thanh toán Dư nợ Tiền gốc Tiền lãi Tổng tiền

Đăng ký lái thử Mazda CX-5

Để đăng ký lái thử xe Mazda CX-5, Quý khách vui lòng để lại thông tin theo mẫu bên dưới để được hỗ trợ tốt nhất, xin cảm ơn Quý khách!

Mọi người hay hỏi gì về Mazda CX-5?

Xe Mazda CX-5 mới giá bao nhiêu?
Hiện tại giá xe Mazda CX-5 mới được hãng công bố từ 839,000,000₫, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp các đại lý Mazda chính hãng để được báo giá chính xác kèm theo các chương trình ưu đãi vào thời điểm hiện nay.
Xe Mazda CX-5 có mấy phiên bản?
Xe Mazda CX-5 tại thị trường Việt Nam được ra mắt với 4 phiên bản, để có thể biết rõ hơn về từng phiên bản của Mazda CX-5, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp các đại lý Mazda chính hãng trên toàn quốc.
Xe Mazda CX-5 có mấy màu?
Xe Mazda CX-5 tại Việt Nam được bán ra với 5 màu, Quý khách có thể đến các showroom của Mazda để xem và cảm nhận trực tiếp từng phiên bản màu của Mazda CX-5.
Kích thước Mazda CX-5 như thế nào?
Dòng xe Mazda CX-5 đang bán tại Việt Nam có kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) ở mức 4,550 x 1,840 x 1,680 mm, chiều dài cơ sở đạt 2,700 mm và khoảng sáng gầm xe là 200 mm.
Có nên mua Mazda CX-5 không?
Với những thay đổi về ngoại thất, nội thất, kèm theo những nâng cấp về trang bị tiện nghi, an toàn, động cơ... thì xe Mazda CX-5 2022 là một sự lựa chọn đáng cân nhắc so với các dòng xe cùng phân khúc với Mazda CX-5

Cùng phân khúc với Mazda CX-5

Great Wall Haval H6
Great Wall Haval H6

Có thể ra mắt

Mazda CX-50
Mazda CX-50

Có thể ra mắt

Mazda CX-60
Mazda CX-60

Có thể ra mắt

Chery Tiggo 8 Pro
Chery Tiggo 8 Pro

Có thể ra mắt

Hyundai IONIQ 5
Hyundai IONIQ 5

Giá đang cập nhật

Ford Territory
Ford Territory

Giá đang cập nhật

Nissan X-Trail
Nissan X-Trail

Giá đang cập nhật

Kia EV6
Kia EV6

Sắp ra mắt

MG One
MG One

Có thể ra mắt

Dongfeng Forthing T5 EVO
Dongfeng Forthing T5 EVO

Giá từ 669,000,000đ

Vinfast VF e34
Vinfast VF e34

Giá từ 690,000,000đ

MG HS
MG HS

Giá từ 719,000,000đ

Hyundai Tucson
Hyundai Tucson

Giá từ 825,000,000đ

Mitsubishi Outlander
Mitsubishi Outlander

Giá từ 825,000,000đ

Subaru Forester
Subaru Forester

Giá từ 899,000,000đ

Kia Sportage
Kia Sportage

Giá từ 899,000,000đ

Honda CR-V
Honda CR-V

Giá từ 998,000,000đ

Peugeot 3008
Peugeot 3008

Giá từ 1,039,000,000đ

Volkswagen Tiguan Allspace
Volkswagen Tiguan Allspace

Giá từ 1,699,000,000đ

Cùng tầm giá với Mazda CX-5

Peugeot 2008
Peugeot 2008

Giá từ 809,000,000đ

Hyundai Tucson
Hyundai Tucson

Giá từ 825,000,000đ

Mitsubishi Outlander
Mitsubishi Outlander

Giá từ 825,000,000đ

Honda HR-V
Honda HR-V

Giá từ 826,000,000đ

Ford Transit 16 chỗ
Ford Transit 16 chỗ

Giá từ 845,000,000đ

Mazda CX-30
Mazda CX-30

Giá từ 849,000,000đ

Kia K5
Kia K5

Giá từ 874,000,000đ

Vinfast Lux A2.0
Vinfast Lux A2.0

Giá từ 881,695,000đ

Mazda 6
Mazda 6

Giá từ 889,000,000đ

Các dòng xe khác của Mazda

Mazda 2
Mazda 2

Giá từ 479,000,000đ

Mazda 2 Sport
Mazda 2 Sport

Giá từ 519,000,000đ

Mazda CX-3
Mazda CX-3

Giá từ 649,000,000đ

Mazda BT-50
Mazda BT-50

Giá từ 659,000,000đ

Mazda 3
Mazda 3

Giá từ 669,000,000đ

Mazda 3 Sport
Mazda 3 Sport

Giá từ 739,000,000đ

Mazda CX-30
Mazda CX-30

Giá từ 849,000,000đ

Mazda 6
Mazda 6

Giá từ 889,000,000đ

Mazda CX-8
Mazda CX-8

Giá từ 1,079,000,000đ

Góc thông tin, tư vấn và chia sẻ từ Oto360